Trang ChủViết Về Nhạc Phạm DuyTìm Hiểu Nhạc Phạm DuySo Sánh Về Ngôn Từ Và Từ Vựng Trong...

So Sánh Về Ngôn Từ Và Từ Vựng Trong Nhạc Phạm Duy và Trịnh Công Sơn

LTS. Bài viết này là bài đầu trong một loạt bài vê âm nhạc Pham Duy do Hiệp Dương (tức Học Trò) sáng tạo với Claude (Anthropic AI):
– Hiệp Dương (aka Học Trò): Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, kiểm chứng, duyệt xét lần chót
– Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn
– Chủ biên: Hiệp Dương (aka Học Trò)

Trịnh Công Sơn & Phạm Duy

Lời Mở Đầu: Hai Người Nhạc Sĩ, Mười Tám Năm Cách Biệt

Tôi muốn kể cho các bạn nghe về hai nhạc sĩ mà tôi cho là tiêu biểu nhất cho hai thế hệ sáng tác ca khúc Việt Nam. Một người sinh năm 1921, một người sinh năm 1939. Mười tám năm cách biệt không phải là khoảng cách ngắn, bởi vì trong mười tám năm đó, đất nước Việt Nam đã trải qua biết bao biến động: từ thời Pháp thuộc sang thời kháng chiến, từ Hiệp Định Genève sang cuộc chia cắt Nam Bắc. Cho nên hai nhạc sĩ này, tuy cùng sáng tác trong tiếng Việt, nhưng ngôn từ và từ vựng của họ mang dấu ấn của hai thời đại khác nhau.

Phạm Duy bắt đầu đi vào âm nhạc vào năm 1942 với bài thơ CÔ HÁI MƠ của Nguyễn Bính do ông phổ thành ca khúc. Ông là người ca sĩ đầu tiên đi khắp mọi nơi trong nước để biểu dương loại nhạc mới mẻ và hấp dẫn so với những loại nhạc cổ đang đi vào quên lãng. Trịnh Công Sơn thì bắt đầu sáng tác vào cuối thập niên 50, với bài ƯỚT MI viết năm 1958. Vả lại, trong khi Phạm Duy lớn lên ở miền Bắc rồi vào Nam sau Hiệp Định Genève, Trịnh Công Sơn lại là người sinh ra ở Huế, lớn lên trong cái không khí u buồn của thành phố cổ kính bên dòng sông Hương.

Bài viết này không phải là một công trình nghiên cứu theo lối khoa bảng, mà là một cuộc so sánh về ngôn từ và từ vựng của hai nhạc sĩ này, dựa trên chính những bài hát mà họ đã để lại cho đời. Tôi đã đọc kỹ hơn một trăm bài hát của Phạm Duy và hơn hai trăm bài hát của Trịnh Công Sơn, và tôi muốn chia sẻ với các bạn những gì tôi đã nhận ra về cách dùng từ ngữ của hai người này.

Phần Một: Thiên Nhiên Trong Ngôn Từ Hai Nhạc Sĩ

Chương 1: Trời Và Những Hiện Tượng Trên Cao

1.1 Trăng – Ánh Sáng Của Đêm

Trong nhạc Phạm Duy, trăng hiện ra như một người bạn thân thiết của đêm, một nguồn sáng êm ái soi rọi những cuộc tình và những nỗi nhớ. Ông dùng trăng theo lối cổ điển, gắn liền với những hình ảnh quen thuộc trong văn chương Việt Nam từ bao đời.

Trong bài CHÚ CUỘI, Phạm Duy viết:

“Trăng soi sáng ngời / Treo trên biển trời”

Đây là cách dùng hình ảnh trăng rất thực tế, rất cụ thể: trăng soi sáng, trăng treo trên trời. Vả lại, trong cùng bài này, ông còn viết:

“Ánh trăng vàng bên người đẹp yêu chồng”

Trăng trong nhạc Phạm Duy thường đi cùng với sắc vàng, với vẻ đẹp ấm áp của đêm thanh bình. Trong bài NẾU MỘT MAI EM SẼ QUA ĐỜI, ông viết:

“Nếu nửa đêm trăng gió đã lên”

Còn trong bài KHỐI TÌNH TRƯƠNG CHI, trăng gắn liền với câu chuyện tình cổ điển, với tiếng đàn và với nỗi u sầu của người nghệ sĩ:

“Đợi chờ trăng lên để tan hết thương đau”

Trong khi đó, Trịnh Công Sơn dùng trăng theo một cách khác hẳn. Trăng trong nhạc của ông mang tính trừu tượng hơn, thường gắn liền với sự cô đơn và với những suy tư về kiếp người. Trong bài XIN MẶT TRỜI NGỦ YÊN, ông viết:

“Mặt trời đã ngủ yên / Xin mặt trời hãy ngủ yên”

Ở đây, Trịnh Công Sơn không nói về trăng một cách cụ thể như Phạm Duy, mà nói về mặt trời như một biểu tượng của sự sống và cái chết. Trong bài DIỄM XƯA, ông viết:

“Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ”

Trịnh Công Sơn ít dùng hình ảnh trăng một cách trực tiếp như Phạm Duy. Khi ông dùng trăng, thường là trong những ngữ cảnh mang tính triết lý, như trong bài TÌNH XA:

“Từ một ngày tình ta / Như núi rừng cúi đầu”

Sự khác biệt này cho thấy hai cách nhìn về thiên nhiên: Phạm Duy nhìn thiên nhiên như một bức tranh cụ thể, sống động, trong khi Trịnh Công Sơn nhìn thiên nhiên như những biểu tượng của những trạng thái tâm hồn.

1.2 Sao – Những Vì Sao Trên Trời

Phạm Duy có cả một bài hát dành riêng cho sao, đó là bài BÀI CA SAO. Trong bài này, ông liệt kê những chòm sao theo cách dân gian Việt Nam:

“Sao Tua chín cái nằm kề”
“Sao Vua sáu cái nằm xa”

Đây là cách dùng hình ảnh sao rất độc đáo, gắn liền với văn hóa dân gian, với cách người nông dân Việt Nam nhìn lên trời và đặt tên cho các vì sao. Trong bài ĐƯỜNG EM ĐI, ông viết:

“Ngàn sao sáng xa nhìn em thướt tha”

Và trong bài TIỄN EM:

“Sao rơi rớt rụng / Vai em ướt mềm”

Hình ảnh sao rơi rớt rụng lên vai người con gái là một hình ảnh rất thơ mộng, rất Phạm Duy. Ông biến thiên nhiên thành những chi tiết cụ thể, có thể sờ mó được.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít dùng hình ảnh sao hơn Phạm Duy. Khi ông dùng sao, thường là trong những ngữ cảnh mang tính triết lý về kiếp người và sự vô thường. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG, ông viết:

“Tôi là ai mà còn khi dấu lệ / Tôi là ai mà còn trần gian thế”

Ở đây, ông không nói về sao trên trời, mà nói về con người giữa trời đất. Đây là sự khác biệt căn bản: Phạm Duy quan tâm đến những chi tiết cụ thể của thiên nhiên, còn Trịnh Công Sơn quan tâm đến vị trí của con người trong vũ trụ.

1.3 Nắng Và Mặt Trời

Nắng là một hình ảnh xuất hiện rất nhiều trong nhạc Phạm Duy. Ông dùng nắng để vẽ nên những bức tranh quê hương sống động. Trong bài HẠ HỒNG:

“Mùa hè con tim đã toả nắng / Mặt trời trong ta đã ngồi cao”

Và trong bài NẮNG CHIỀU RỰC RỠ:

“Nắng chiều hồng tươi hơn nắng trưa”

Phạm Duy có cả một bài hát về nắng chiều, trong đó ông so sánh ánh nắng chiều với cuộc đời con người:

“Em có thấy không nắng chiều rực rỡ / Em có thấy không nắng đẹp còn đó”

Trong bài CỎ HỒNG, ông viết:

“Mặt trời cũng đang soi tia lành”

Nắng trong nhạc Phạm Duy thường mang sắc thái ấm áp, tươi vui, gắn liền với niềm hy vọng và tình yêu cuộc sống.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng nắng theo cách khác. Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA, ông viết:

“Xin đứng yên trong chiều / Phơi tình cho nắng khô mau”

Nắng ở đây không phải là nguồn sống, mà là cái gì đó làm khô héo tình yêu. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Nắng vàng phai như một nỗi đời riêng”

Nắng trong nhạc Trịnh Công Sơn thường mang sắc thái u buồn, phai nhạt, gắn liền với sự mất mát và thời gian trôi qua.

1.4 Mây – Những Đám Mây Trôi

Phạm Duy dùng mây theo cách rất thơ mộng, gắn liền với những hình ảnh đẹp đẽ của thiên nhiên Việt Nam. Trong bài BÊN CẦU BIÊN GIỚI:

“Mây núi khắp nơi”

Trong bài HÃY YÊU CHÀNG:

“Như yêu làn mây lờ lững trôi xuôi, ủ đóa hoa tươi”

Và trong bài NGHÌN THU:

“Em là cơn gió, anh là mây dài”

Ở đây, mây và gió trở thành biểu tượng cho tình yêu đôi lứa, cho sự gắn bó giữa hai người.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng mây theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Trời còn làm mây, mây trôi lang thang”

Mây ở đây không phải là hình ảnh thơ mộng, mà là biểu tượng của sự lang thang, vô định. Trong bài TUỔI ĐỜI MÊNH MÔNG:

“Mây và tóc em bay trong chiều gió lộng”

Ở đây, mây gắn liền với tóc em, với sự tự do và tuổi trẻ.

Chương 2: Nước – Sông, Mưa Và Biển

2.1 Sông – Dòng Chảy Của Cuộc Đời

Sông là một hình ảnh rất quan trọng trong nhạc Phạm Duy. Ông lớn lên ở miền Bắc, nơi có những dòng sông Hồng, sông Mã, sông Đáy. Cho nên sông trong nhạc ông mang dấu ấn của quê hương miền Bắc. Trong bài CHIỀU VỀ TRÊN SÔNG:

“Chiều buông trên giòng sông Cửu Long”

Khi vào miền Nam, ông lại viết về sông Cửu Long. Trong bài HẸN HÒ:

“Một người ngồi bên kia sông”

Sông trong nhạc Phạm Duy là ranh giới giữa hai người yêu nhau, là nơi hẹn hò, là chứng nhân cho tình yêu. Trong bài KIẾP SAU:

“Bờ sông Thương còn nghe trắc trở”

Sông Thương là một địa danh cụ thể, gắn liền với lịch sử và văn hóa Việt Nam.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng sông theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÌNH XA:

“Từng người tình bỏ ta đi / Như những dòng sông nhỏ / Ôi những dòng sông nhỏ”

Ở đây, sông không phải là địa danh cụ thể, mà là biểu tượng cho những người tình đã ra đi. Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Một hôm buồn ra ngắm giòng sông / Một hôm buồn lên núi nằm xuống”

Sông trong nhạc Trịnh Công Sơn là nơi để suy tư, để nhìn lại cuộc đời.

2.2 Mưa – Giọt Nước Từ Trời

Mưa là một hình ảnh xuất hiện rất nhiều trong cả hai nhạc sĩ, nhưng theo những cách khác nhau.

Phạm Duy có bài GIỌT MƯA TRÊN LÁ, trong đó mưa gắn liền với nước mắt mẹ:

“Giọt mưa trên lá nước mắt mẹ già”

Đây là cách dùng mưa rất cụ thể, gắn liền với tình cảm gia đình. Trong bài THÀ NHƯ GIỌT MƯA:

“Thà như giọt mưa vỡ trên tượng đá”

Mưa ở đây là biểu tượng cho sự hy sinh, cho tình yêu không thành. Trong bài EM HIỀN NHƯ MA SOEUR:

“Đưa em về dưới mưa, nói năng chi cũng thừa”

Mưa trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với những kỷ niệm tình yêu, với những buổi chiều đưa người về nhà.

Còn Trịnh Công Sơn thì có cả một vũ trụ mưa trong nhạc của ông. Bài đầu tiên của ông, ƯỚT MI, đã viết về mưa:

“Ngoài hiên mưa rơi rơi / Lòng ai như chơi vơi”

Trong bài DIỄM XƯA:

“Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ”

Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Trời còn làm mưa, mưa rơi mênh mang”

Mưa trong nhạc Trịnh Công Sơn không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mà là trạng thái của tâm hồn. Mưa là nỗi buồn, là sự cô đơn, là thời gian trôi qua không ngừng.

Một điều đáng chú ý là Trịnh Công Sơn thường dùng từ “mưa” như một động từ, một trạng thái liên tục: “mưa rơi”, “mưa bay”, “mưa mênh mang”. Còn Phạm Duy thường dùng “mưa” như một danh từ cụ thể: “giọt mưa”, “dưới mưa”, “mùa mưa”.

2.3 Gió – Hơi Thở Của Trời Đất

Gió là một hình ảnh rất phong phú trong nhạc Phạm Duy. Ông có bài GIÓ THOẢNG ĐÊM HÈ:

“Gió thoảng đêm hè, gió thoảng về khuya”

Gió trong nhạc Phạm Duy thường mang sắc thái dịu dàng, êm ái. Trong bài TÌM NHAU:

“Tìm nhau trong cơn gió”

Trong bài THU CA ĐIỆU RU ĐƠN:

“Ta đi, ta đi theo ngọn gió”

Gió là người bạn đồng hành, là hướng dẫn cho cuộc hành trình.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng gió theo cách khác. Trong bài TÌNH XA:

“Hồn ta gió cát phù du bay về”

Gió ở đây gắn liền với cát, với sự phù du, vô thường. Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA:

“Lao xao từng bóng hoàng hôn”

Gió trong nhạc Trịnh Công Sơn thường mang sắc thái buồn, lạnh lẽo, gắn liền với sự mất mát và chia ly.

2.4 Biển – Cái Mênh Mông Vô Tận

Phạm Duy viết nhiều về biển, đặc biệt là trong bài MẸ TRÙNG DƯƠNG:

“Sóng vỗ miên man như câu ru êm của Mẹ dịu dàng / Nước biếc mênh mông như đôi tay ôm của Mẹ trùng dương”

Biển trong nhạc Phạm Duy là biểu tượng cho quê hương, cho sự che chở của đất nước. Trong bài CHÚ CUỘI:

“Trăng soi sáng ngời / Treo trên biển trời”

“Biển trời” là một cách nói rất Việt Nam, chỉ cái không gian bao la của bầu trời.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít viết về biển cụ thể như Phạm Duy. Khi ông dùng biển, thường là trong những ngữ cảnh trừu tượng. Trong bài TÌNH XA:

“Cuộc tình nào đã ra khơi / Ta còn mãi nơi đây”

“Ra khơi” là cách nói về sự ra đi, về sự mất mát. Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Tôi như là người một hôm đi về biển khơi”

Biển trong nhạc Trịnh Công Sơn là nơi để trốn chạy, để tìm sự an ủi.

Chương 3: Cây Cỏ Và Hoa Lá

3.1 Hoa – Những Đóa Hoa Trong Ca Khúc

Hoa là một hình ảnh rất phong phú trong nhạc Phạm Duy. Ông có bài GỌI EM LÀ ĐÓA HOA SẦU, bài PHƯỢNG YÊU, bài ĐƯA EM TÌM ĐỘNG HOA VÀNG, bài HOA RỤNG VEN SÔNG, bài HOA XUÂN, bài NỤ TẦM XUÂN. Mỗi loài hoa trong nhạc ông đều mang một ý nghĩa riêng.

Trong bài ĐƯA EM TÌM ĐỘNG HOA VÀNG:

“Áo hồng đào rơi”

Trong bài KIẾP NÀO CÓ YÊU NHAU:

“Hoa xanh đã phai rồi / Hương trinh đã tan rồi”

Hoa trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với tình yêu, với tuổi trẻ, với sự tươi đẹp của cuộc sống.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng hoa theo cách khác. Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Còn ai, còn ai, đóa hoa hồng cài lên tóc mây”

Đóa hoa hồng ở đây là biểu tượng cho tuổi trẻ đã qua, cho những ngày vui đã mất. Trong bài VẪN CÓ EM BÊN ĐỜI:

“Em đã đến nơi này tựa như cánh én / Dịu dàng trao chút hương hoa mùa xuân”

Hoa trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với sự mong manh, với sự ngắn ngủi của cuộc đời.

3.2 Lá – Những Chiếc Lá Rơi

Phạm Duy có bài ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG, trong đó lá là nhân vật chính:

“Lá vàng bay! Lá vàng bay!”

Và bài GIỌT MƯA TRÊN LÁ. Lá trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với mùa thu, với sự thay đổi của thời gian. Trong bài MỘ KHÚC (thơ Xuân Diệu):

“Tôi buồn, nhìn lá hồng tuôn / Lặng rơi ngoài ngõ, ngõ thuôn”

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng lá theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Lá mùa thu rơi rụng giữa mùa đông”

Ở đây, lá mùa thu rơi rụng “giữa mùa đông” là một hình ảnh phi thực, mang tính biểu tượng cho sự lẫn lộn của thời gian, của cảm xúc. Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Tuổi buồn như lá gió mãi cuốn đi / Quay tận cuối trời”

Lá trong nhạc Trịnh Công Sơn là biểu tượng cho tuổi trẻ, cho những gì đã qua đi không bao giờ trở lại.

3.3 Cỏ – Loài Cây Bình Dị

Phạm Duy có bài CỎ HỒNG, trong đó cỏ trở thành nhân vật chính của một câu chuyện tình:

“Rước em lên đồi, cỏ hoang ngập lối”

Cỏ trong nhạc Phạm Duy là một loài cây cụ thể, gắn liền với đồi núi, với quê hương. Trong bài CHUYỆN TÌNH BUỒN:

“Cỏ hoang sân giáo đường”

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng cỏ theo cách trừu tượng hơn. Trong bài XÁC TA XÁC THÙ:

“Đừng buồn chi em ta như cỏ mọn bên đường”

Cỏ ở đây là biểu tượng cho sự nhỏ bé, vô nghĩa của kiếp người giữa chiến tranh.

Phần Hai: Màu Sắc Trong Ngôn Từ

Chương 4: Những Gam Màu Của Hai Nhạc Sĩ

4.1 Màu Tím – Màu Của Nhớ Thương

Phạm Duy dùng màu tím rất nhiều, đặc biệt trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Nhớ người yêu mầu tím / Nhớ người yêu mầu sim”
“Đồi tím hoa sim”

Màu tím trong nhạc Phạm Duy gắn liền với hoa sim, với đồi núi miền Trung, với nỗi nhớ thương người đã mất. Trong bài CON ĐƯỜNG TÌNH TA ĐI:

“Con đường trời mưa êm, chiếc dù che mầu tím”

Màu tím ở đây là màu của tình yêu, của những kỷ niệm đẹp.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít dùng màu tím hơn Phạm Duy. Khi ông dùng màu tím, thường là trong những ngữ cảnh u buồn.

4.2 Màu Xanh – Màu Của Sự Sống

Màu xanh là màu xuất hiện nhiều nhất trong nhạc Phạm Duy. Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Tóc nàng hãy còn xanh, tóc nàng hãy còn xanh”

Trong bài KỶ VẬT CHO EM:

“Bờ tóc em xanh”

Trong bài MÙA XUÂN YÊU EM (thơ Đỗ Quý Toàn):

“Trời xanh xanh quá, đôi mình lứa đôi”

Màu xanh trong nhạc Phạm Duy là màu của tuổi trẻ, của tình yêu, của sự sống.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng màu xanh theo cách khác. Trong bài NHÌN LẠI QUANH ĐÂY:

“Nhìn lại quanh đây / Lô nhô loài người”

Ông ít dùng “xanh” một cách trực tiếp như Phạm Duy. Trong bài TÌNH YÊU TÌM THẤY:

“Những tâm hồn lá xanh tươi”

Ở đây, “xanh” gắn liền với “lá”, với thiên nhiên.

4.3 Màu Vàng – Màu Của Thời Gian

Phạm Duy dùng màu vàng rất nhiều, đặc biệt trong những bài về mùa thu. Trong bài ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG:

“Lá vàng bay! Lá vàng rơi!”

Trong bài CHÚ CUỘI:

“Ánh trăng vàng”

Trong bài CÀNH HOA TRẮNG:

“Nàng ngồi trên cung vắng / Trong một đêm tàn trăng / Phá then vàng”

Màu vàng trong nhạc Phạm Duy gắn liền với trăng, với lá thu, với những gì cổ kính, quý giá.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng màu vàng theo cách trừu tượng hơn. Trong bài VÀNG PHAI TRƯỚC NGÕ:

“Vàng trước ngõ trong ngần áo lụa”
“Vì vàng phai xưa từng mấy độ”

“Vàng phai” trong nhạc Trịnh Công Sơn là biểu tượng cho sự tàn phai, cho thời gian trôi qua.

4.4 Màu Trắng – Màu Của Sự Tinh Khiết

Phạm Duy có bài CÀNH HOA TRẮNG:

“Một đàn chim tóc trắng”

Trong bài NHA TRANG NGÀY VỀ:

“Cát trắng thơm tho”

Trong bài TIẾNG SÁO THIÊN THAI:

“Hai con hạc trắng bay về Bồng Lai”

Màu trắng trong nhạc Phạm Duy gắn liền với sự tinh khiết, với thiên đường, với những gì đẹp đẽ nhất.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng màu trắng theo cách khác. Trong bài VẪN CÓ EM BÊN ĐỜI:

“Em cùng đóa hoa lan hay quỳnh hương trắng”

Trong bài VỀ TRONG SUỐI NGUỒN:

“Tình nhẹ như cánh chim cò trắng”

Màu trắng trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với hoa, với chim, với thiên nhiên.

4.5 Màu Hồng – Màu Của Tình Yêu

Phạm Duy có bài CỎ HỒNG, bài HẠ HỒNG. Trong bài CÒN CHÚT GÌ ĐỂ NHỚ:

“Em Pleiku má đỏ môi hồng”

Màu hồng trong nhạc Phạm Duy gắn liền với má, với môi, với vẻ đẹp của người con gái.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng màu hồng theo cách khác. Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Từng phiến mây hồng em mang trên vai”

Màu hồng ở đây không phải là màu của má, của môi, mà là màu của mây, của những gì xa vời.

Phần Ba: Thân Thể Người Trong Ca Từ

Chương 5: Những Bộ Phận Cơ Thể Trong Ngôn Ngữ Ca Khúc

5.1 Tóc – Mái Tóc Người Con Gái

Phạm Duy viết rất nhiều về tóc. Ông có cả bài hát TÓC MAI SỢI VẮN SỢI DÀI. Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Tóc nàng hãy còn xanh”

Trong bài KỶ VẬT CHO EM:

“Bờ tóc em xanh”

Trong bài LÀM SAO MÀ QUÊN ĐƯỢC (thơ Nguyễn Tấn Phát):

“Mái tóc em nhẹ nhàng / Như làn sương thu sớm”

Tóc trong nhạc Phạm Duy là một chi tiết cụ thể để tả vẻ đẹp của người con gái. Ông dùng tóc với những tính từ rất cụ thể: xanh, dài, nhẹ nhàng.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng tóc theo cách khác. Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Sợi tóc em bồng, trôi nhanh trôi nhanh”

Trong bài TUỔI ĐỜI MÊNH MÔNG:

“Mây và tóc em bay trong chiều gió lộng”

Tóc trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với gió, với mây, với sự chuyển động, với sự tự do.

Trong bài YÊU DẤU TAN THEO:

“Tóc em cười trong gió / Trong ta giọt máu mù”

Đây là cách dùng rất độc đáo: tóc “cười” trong gió. Trịnh Công Sơn biến tóc thành một sinh vật có cảm xúc.

5.2 Mắt – Đôi Mắt Nhìn Xa

Phạm Duy viết nhiều về mắt. Trong bài KHI TÔI VỀ:

“Đôi mắt nhìn xa xôi”

Trong bài BÊN CẦU BIÊN GIỚI:

“Ôi bể mắt đắm chìm!”

Trong bài CHUYỆN TÌNH BUỒN:

“Mắt nhạt nhòa mưa hoang”

Trong bài LÀM SAO MÀ QUÊN ĐƯỢC:

“Sao quên được đôi mắt / Như ngôi sao trên trời”

Mắt trong nhạc Phạm Duy thường được so sánh với thiên nhiên: mắt như biển, mắt như sao. Đây là cách so sánh rất cổ điển, rất Việt Nam.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng mắt theo cách khác. Trong bài ƯỚT MI:

“Người ơi nước mắt hoen mi rồi”

Trong bài VẪN CÓ EM BÊN ĐỜI:

“Mắt cười mênh mông giữa đôi bàn tay”

Mắt trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với nước mắt, với nụ cười, với những cảm xúc.

5.3 Môi – Đôi Môi Hồng

Phạm Duy viết nhiều về môi. Trong bài CON ĐƯỜNG TÌNH TA ĐI:

“Môi tìm làn môi ngon / nhưng còn thẹn thùng”

Trong bài LÀM SAO MÀ QUÊN ĐƯỢC:

“Đôi môi màu sắc pháo / Thơm như là quê hương”

Trong bài CÒN CHÚT GÌ ĐỂ NHỚ:

“Em Pleiku má đỏ môi hồng”

Môi trong nhạc Phạm Duy thường được tả với màu sắc cụ thể: hồng, đỏ, màu sắc pháo. Đây là cách tả rất trực quan, rất cụ thể.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng môi theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA:

“Xin đứng yên trong chiều / Trên môi thở khói quạnh hiu”

Môi ở đây không phải là chi tiết cụ thể, mà là nơi “thở khói quạnh hiu”. Đây là cách dùng rất độc đáo, rất Trịnh Công Sơn.

5.4 Tay – Đôi Tay Ôm

Phạm Duy viết nhiều về tay. Trong bài CỎ HỒNG:

“Đôi tay ôm cỏ mềm”
“Giương đôi tay ôm thân tròn ơn mưa móc”

Trong bài HOA XUÂN:

“Tay nhịp bàn tay cùng đắp xây ngày mai”

Trong bài KHI TÔI VỀ:

“Với hai tay tôi níu con tim tôi ôm lồng ngực”

Tay trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với hành động cụ thể: ôm, nhịp, níu, đắp xây.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng tay theo cách khác. Trong bài TÔI ĐANG LẮNG NGHE:

“Nghe bao nỗi đau trên một bàn tay”

Trong bài VẪN NHỚ CUỘC ĐỜI:

“Hai tay quy hàng”

Tay trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với những trạng thái tâm hồn: nỗi đau, sự đầu hàng.

5.5 Vai – Bờ Vai Em Nhỏ

Phạm Duy viết nhiều về vai. Trong bài NGÀY XƯA HOÀNG THỊ (thơ Phạm Thiên Thư):

“Bờ vai em nhỏ”

Trong bài EM HIỀN NHƯ MA SOEUR:

“Vai em tròn dưới mưa”

Trong bài TRÊN ĐỒI XUÂN:

“Suối tóc bát ngát cuốn quanh vai gầy”

Vai trong nhạc Phạm Duy là một chi tiết cụ thể để tả vẻ đẹp của người con gái: vai nhỏ, vai tròn, vai gầy.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng vai theo cách khác. Trong bài VÌ TÔI CẦN THẤY EM YÊU ĐỜI:

“Tôi xin làm chút gió / Mát thêm những bờ vai”

Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA:

“Một ngày trên vai / Bão tố nguôi ngoai”

Vai trong nhạc Trịnh Công Sơn không chỉ là chi tiết cụ thể, mà còn là nơi gánh chịu những bão tố của cuộc đời.

5.6 Tim Và Hồn – Trái Tim Và Linh Hồn

Phạm Duy viết nhiều về tim và hồn. Trong bài KHỐI TÌNH TRƯƠNG CHI:

“Tim Trương Chi là đây”

Trong bài KHI TÔI VỀ:

“Với hai tay tôi níu con tim tôi ôm lồng ngực”

Trong bài KỶ NIỆM:

“Trong tim thì sôi máu khóe mắt có trăng sao”

Tim trong nhạc Phạm Duy là một thực thể cụ thể, có thể níu, có thể ôm, có thể sôi máu.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng tim và hồn theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI ĐANG LẮNG NGHE:

“Tôi đã lắng nghe trái tim lạc loài”

Trong bài TÌNH XA:

“Hồn ta gió cát phù du bay về”

Tim và hồn trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với sự lạc loài, với sự phù du, với những trạng thái tâm linh.

Phần Bốn: Thời Gian Trong Ca Từ

Chương 6: Mùa Và Ngày Tháng

6.1 Mùa Xuân – Mùa Của Tình Yêu

Phạm Duy viết rất nhiều về mùa xuân. Ông có bài XUÂN CA, bài XUÂN THÌ, bài MÙA XUÂN YÊU EM, bài TRÊN ĐỒI XUÂN. Trong bài XUÂN CA:

“Xuân trong tôi đã khơi trong một đêm vui”

Xuân trong nhạc Phạm Duy là mùa của niềm vui, của tình yêu, của sự hồi sinh.

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về xuân theo cách khác. Trong bài TÔI RU EM NGỦ:

“Tôi ru em ngủ / Một sớm mùa Xuân / Em hôn một nụ hồng / Hỏi thăm về giọt nắng”

Xuân trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với sự mơ màng, với những câu hỏi, với sự tìm kiếm.

Trong bài XANH LÒNG PHAI TÀN:

“Dù mùa Xuân đã đến đây / Sao lòng vẫn ơ hờ”

Đây là một cách nhìn rất khác về xuân: xuân đã đến nhưng lòng vẫn không vui. Trịnh Công Sơn thường viết về xuân với một nỗi buồn tiềm ẩn.

6.2 Mùa Thu – Mùa Của Nhớ Nhung

Phạm Duy viết rất nhiều về mùa thu. Ông có bài MÙA THU CHẾT (thơ Guillaume Apollinaire), bài MÙA THU PARIS (thơ Cung Trầm Tưởng), bài NGHÌN THU, bài NƯỚC MẮT MÙA THU, bài THU CA ĐIỆU RU ĐƠN, bài TIẾNG THU. Trong bài MÙA THU CHẾT:

“Ta ngắt đi một cụm hoa thạch thảo / Em nhớ cho: Mùa Thu đã chết rồi!”

Thu trong nhạc Phạm Duy là mùa của sự chia ly, của sự mất mát, nhưng cũng là mùa của những kỷ niệm đẹp.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít viết về thu cụ thể như Phạm Duy. Trong bài TÔI RU EM NGỦ:

“Tôi ru em ngủ / Một sớm mùa Thu / Em đi trong sương mù / Gọi cây lá vào mùa”

Thu trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với sương mù, với sự mơ hồ.

6.3 Mùa Hạ – Mùa Của Nắng Gắt

Phạm Duy có bài HẠ HỒNG, bài NGÀY THÁNG HẠ, bài GIÓ THOẢNG ĐÊM HÈ. Trong bài HẠ HỒNG:

“Mùa hè đôi ta bốc lửa cháy”

Hạ trong nhạc Phạm Duy là mùa của sức nóng, của tình yêu cháy bỏng. Trong bài NGÀY THÁNG HẠ:

“Ngày tháng Hạ, mênh mông buồn / Lòng vắng vẻ như sân trường / Hàng phượng vĩ cũng khác thường / Nhỏ tia máu trên con đường”

Đây là một cách viết về hạ rất độc đáo: hạ gắn liền với sân trường, với hoa phượng, với nỗi buồn chia tay.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít viết về hạ hơn Phạm Duy. Trong bài TÔI RU EM NGỦ:

“Em vào mùa Hạ / Nắng thắp trên cao”

Hạ trong nhạc Trịnh Công Sơn chỉ là một điểm trong vòng quay của bốn mùa, không phải là chủ đề chính.

6.4 Mùa Đông – Mùa Của Lạnh Lẽo

Phạm Duy viết ít về mùa đông hơn các mùa khác. Trong bài CÒN CHÚT GÌ ĐỂ NHỚ:

“Ở đây buổi chiều quanh năm mùa đông”

Đông trong nhạc Phạm Duy gắn liền với sự lạnh lẽo, với nỗi buồn.

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về đông theo cách khác. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Lá mùa thu rơi rụng giữa mùa đông”

Đây là một hình ảnh phi thực: lá mùa thu rơi giữa mùa đông. Trịnh Công Sơn dùng đông như một biểu tượng cho sự lạnh lẽo của tâm hồn, không phải chỉ là mùa đông theo nghĩa đen.

6.5 Chiều – Buổi Chiều Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết rất nhiều về chiều. Ông có bài CHIỀU VỀ TRÊN SÔNG, bài ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG, bài NẮNG CHIỀU RỰC RỠ, bài NƯƠNG CHIỀU. Trong bài CHIỀU VỀ TRÊN SÔNG:

“Chiều buông trên giòng sông Cửu Long”

Chiều trong nhạc Phạm Duy là buổi chiều cụ thể, với nắng, với sông, với những hình ảnh quê hương.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng chiều theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA:

“Xin đứng yên trong chiều”

Trong bài VẪN CÓ EM BÊN ĐỜI:

“Chiều nay bên trời xao xuyến”

Chiều trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với sự đứng yên, với sự xao xuyến của tâm hồn.

6.6 Đêm – Đêm Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết nhiều về đêm. Ông có bài ĐÊM XUÂN, bài GIÓ THOẢNG ĐÊM HÈ. Trong bài DẠ LAI HƯƠNG:

“Đêm thơm như một dòng sữa”

Đêm trong nhạc Phạm Duy thường được so sánh với những hình ảnh cụ thể: đêm thơm như dòng sữa.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng đêm theo cách khác. Trong bài TÔI ĐANG LẮNG NGHE:

“Im lặng của đêm tôi đã lắng nghe”

Đêm trong nhạc Trịnh Công Sơn là thời gian để lắng nghe, để suy tư.

Phần Năm: Chuyển Động Và Hành Trình

Chương 7: Đi, Về, Và Những Con Đường

7.1 Đường – Con Đường Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết rất nhiều về đường. Ông có bài CON ĐƯỜNG TÌNH TA ĐI, bài ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG, bài ĐƯỜNG EM ĐI. Trong bài ĐƯỜNG EM ĐI:

“Đường em có đi hằng đêm gót hoa nở những đoá thơ”

Đường trong nhạc Phạm Duy là con đường cụ thể, có thể đi, có thể về, có thể gặp gỡ.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng đường theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Tôi như đường về mở ra đô thị / Chờ chân thiên hạ về vui”

Đường trong nhạc Trịnh Công Sơn không chỉ là con đường vật chất, mà còn là biểu tượng cho sự mở ra, cho sự chờ đợi.

7.2 Đi – Ra Đi Và Hành Trình

Phạm Duy viết nhiều về sự ra đi. Ông có bài NHỚ NGƯỜI RA ĐI, bài NƯỚC NON NGÀN DẶM RA ĐI. Trong bài NHỚ NGƯỜI RA ĐI:

“Ai có nghe tiếng hát hành quân xa / Mà không nhớ thương người mẹ già”

Ra đi trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với chiến tranh, với sự hy sinh, với nỗi nhớ thương.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “đi” theo cách khác. Trong bài TÌNH XA:

“Từng người tình bỏ ta đi”

Ra đi trong nhạc Trịnh Công Sơn thường gắn liền với tình yêu, với sự mất mát.

7.3 Về – Trở Về Và Đoàn Tụ

Phạm Duy viết nhiều về sự trở về. Ông có bài KHI TÔI VỀ, bài NGÀY TRỞ VỀ, bài NGƯỜI VỀ, bài VỀ MIỀN TRUNG, bài NHA TRANG NGÀY VỀ, bài RỒI ĐÂY ANH SẼ ĐƯA EM VỀ NHÀ. Trong bài NGÀY TRỞ VỀ:

“Ngày trở về, anh bước lê / Trên quãng đường đê đến bên lũy tre”

Trở về trong nhạc Phạm Duy là một sự kiện cụ thể, với đường đê, với lũy tre, với những hình ảnh quê hương.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít viết về sự trở về cụ thể như Phạm Duy. Trong bài VỀ THĂM MÁI TRƯỜNG XƯA:

“Về đây đứng bên mái trường xưa / Thấy như mình trôi trong ngày cũ”

Trở về trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với ký ức, với những ngày xưa.

Phần Sáu: Chiến Tranh Và Cái Chết

Chương 8: Ngôn Từ Về Chiến Tranh

8.1 Chiến Sĩ Và Bộ Đội

Phạm Duy viết nhiều về người lính. Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Tôi là người chiến binh xa gia đình đi kháng chiến”
“Nàng có ba người anh đi bộ đội lâu rồi”

Trong bài HOA XUÂN:

“Chiến sĩ ngàn nơi / Thấy hoa tươi cuời bỗng thương đời”

Trong bài NGƯỜI VỀ:

“Gửi người chiến sĩ chết trong xa mờ”

Người lính trong nhạc Phạm Duy là những con người cụ thể, có gia đình, có người yêu, có nỗi nhớ thương.

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về chiến tranh theo cách khác. Trong bài TÔI ĐÃ MẤT:

“Tôi mất trong chiến tranh này / Bao nhiêu bao nhiêu người tình”

Trịnh Công Sơn không viết về người lính cụ thể, mà viết về sự mất mát chung của cả một thế hệ.

8.2 Xác Chết Và Mồ Mả

Phạm Duy viết về cái chết trong chiến tranh với sự cụ thể. Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Mà chết người gái nhỏ miền xuôi”
“Má ngồi bên mộ vàng”
“Gió rờn rợn trên mộ vàng”

Trong bài EM LỄ CHÙA NÀY:

“Mộ của em mộ vừa mới lấp”
“Tiễn đưa em trong áo quan này”

Cái chết trong nhạc Phạm Duy được tả với những chi tiết cụ thể: mộ vàng, áo quan, sự tiễn đưa.

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về cái chết theo cách trừu tượng hơn. Trong bài XÁC TA XÁC THÙ:

“Xác ta xác thù hôm nay / Rất nhiều trên hàng kẽm gai”

Ở đây, không có sự phân biệt giữa “xác ta” và “xác thù”. Trịnh Công Sơn nhìn chiến tranh từ một góc độ nhân văn hơn: tất cả đều là nạn nhân.

Trong bài TÔI SẼ ĐI THĂM:

“Khi đất nước tôi thanh bình / Tôi sẽ đi thăm / Tôi sẽ đi thăm, nhiều nghĩa địa buồn / Đi xem mộ bia nhiều như nấm”

Trịnh Công Sơn viết về nghĩa địa, về mộ bia, nhưng không phải là những chi tiết cụ thể như Phạm Duy, mà là một cái nhìn tổng quát về sự mất mát của cả một dân tộc.

8.3 Tang Tóc Và Đau Thương

Phạm Duy viết về tang tóc với những hình ảnh cụ thể. Trong bài KỶ VẬT CHO EM (thơ Linh Phương):

“Trực thăng sơn màu tang trắng”
“Chít khăn sô lên đầu vội vã”

Trong bài NHA TRANG NGÀY VỀ:

“Khi tình tôi chít khăn tang”

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về đau thương theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TUỔI TRẺ VIỆT NAM:

“Hai mươi năm là xác người Việt nằm”

Đây là một câu hát rất mạnh, nhưng không cụ thể về ai, chỉ nói về sự mất mát chung.

Chương 9: Ngôn Từ Về Cái Chết

9.1 Chết – Từ Ngữ Về Cái Chết

Phạm Duy dùng từ “chết” trong nhiều bài hát. Ông có bài YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG, bài MÙA THU CHẾT. Trong bài YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG:

“Yêu đương là chết trong lòng”

Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Mà chết người gái nhỏ miền xuôi”

Cái chết trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với tình yêu, với sự hy sinh.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “chết” theo cách khác. Trong bài TÌNH YÊU NHƯ NỖI CHẾT:

“Tình yêu như nỗi chết / Cơn đau thật dài”

Ở đây, tình yêu được so sánh với cái chết, một cách so sánh rất táo bạo, rất Trịnh Công Sơn.

9.2 Mộ – Nơi An Nghỉ

Phạm Duy dùng “mộ” trong nhiều bài hát. Trong bài ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ:

“Má ngồi bên mộ vàng”

Trong bài TÌM NHAU:

“Tìm nhau như goá phụ tìm mộ bia”

Mộ trong nhạc Phạm Duy là một nơi cụ thể, có thể ngồi bên, có thể tìm kiếm.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “mộ” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI ĐÃ MẤT:

“Mộ bia quanh đây chôn theo những cuộc tình tôi”

Mộ bia ở đây không phải là nơi chôn người chết, mà là nơi chôn “những cuộc tình”.

Phần Bảy: Cảm Xúc Trong Ca Từ

Chương 10: Những Từ Ngữ Về Cảm Xúc

10.1 Buồn – Nỗi Buồn Trong Ca Khúc

Cả Phạm Duy và Trịnh Công Sơn đều viết nhiều về nỗi buồn, nhưng theo những cách khác nhau.

Phạm Duy viết về buồn với những hình ảnh cụ thể. Trong bài MỘ KHÚC (thơ Xuân Diệu):

“Hôm nay trời nhẹ lên cao / Trời nhẹ lên cao, tôi buồn”

Trong bài NGÀY THÁNG HẠ:

“Ngày tháng Hạ, mênh mông buồn”

Buồn trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với thời gian, với không gian cụ thể.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “buồn” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÌNH XA:

“Làm sao em biết đời sống buồn tênh”

Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Một hôm buồn ra ngắm giòng sông / Một hôm buồn lên núi nằm xuống”

Buồn trong nhạc Trịnh Công Sơn là một trạng thái liên tục, không gắn liền với một sự kiện cụ thể nào.

10.2 Nhớ – Nỗi Nhớ Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết nhiều về nỗi nhớ. Trong bài THƯƠNG AI NHỚ AI:

“Thương Ai Nhớ Ai” (tựa bài)

Trong bài NHỚ NGƯỜI RA ĐI:

“Ai có nghe tiếng hát hành quân xa / Mà không nhớ thương người mẹ già”

Nhớ trong nhạc Phạm Duy thường gắn liền với người cụ thể: mẹ, vợ, con, người yêu.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “nhớ” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI SẼ NHỚ:

“Tôi sẽ nhớ cùng tháng năm nơi này / Nhớ những người gặp gỡ quanh đây”

Nhớ trong nhạc Trịnh Công Sơn không chỉ nhớ người, mà còn nhớ “tháng năm”, nhớ “nơi này”.

10.3 Yêu – Tình Yêu Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết rất nhiều về tình yêu. Ông có bài YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG, bài TÔI CÒN YÊU TÔI CỨ YÊU, bài PHƯỢNG YÊU, bài MÙA XUÂN YÊU EM, bài HÃY YÊU CHÀNG. Trong bài TÔI CÒN YÊU TÔI CỨ YÊU:

Tình yêu trong nhạc Phạm Duy thường mang sắc thái tích cực, lạc quan.

Còn Trịnh Công Sơn thì viết về tình yêu theo cách khác. Trong bài TÌNH YÊU NHƯ NỖI CHẾT:

“Tình yêu như nỗi chết”

Trong bài VÌ TÔI CẦN THẤY EM YÊU ĐỜI:

“Vì tôi cần thấy em yêu đời / Vì tôi cần thấy em yêu hoài”

Tình yêu trong nhạc Trịnh Công Sơn thường mang sắc thái u buồn, gắn liền với nỗi đau và sự mất mát.

Phần Tám: Câu Hỏi Trong Ca Từ

Chương 11: Những Từ Nghi Vấn

11.1 Ai – Hỏi Về Người

Phạm Duy dùng “ai” rất nhiều. Ông có bài THƯƠNG AI NHỚ AI, bài ĐỐ AI. Trong bài ĐỐ AI:

“Đố ai biết lúa… ư… lúa mấy cây”

“Ai” trong nhạc Phạm Duy thường là câu hỏi tu từ, không cần trả lời.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “ai” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Tôi là ai mà còn khi dấu lệ / Tôi là ai mà còn trần gian thế / Tôi là ai là ai là ai”

“Ai” ở đây là câu hỏi về bản thể, về sự tồn tại.

11.2 Đâu – Hỏi Về Nơi Chốn

Phạm Duy dùng “đâu” trong nhiều bài hát. Trong bài CÒN GÌ NỮA ĐÂU:

“Còn Gì Nữa Đâu” (tựa bài)

Trong bài TÂM SỰ GỬI VỀ ĐÂU:

“Tâm Sự Gửi Về Đâu” (tựa bài)

“Đâu” trong nhạc Phạm Duy thường là câu hỏi về nơi chốn cụ thể.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “đâu” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài KIẾP NÀO CÓ YÊU NHAU:

“Anh đâu anh đâu rồi?”

“Đâu” ở đây không phải hỏi về nơi chốn cụ thể, mà là một tiếng kêu than.

11.3 Làm Sao – Hỏi Về Cách Thức

Phạm Duy có bài LÀM SAO MÀ QUÊN ĐƯỢC. Trong bài YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG:

“Làm sao tôi biết yêu đương là khúc đoạn trường?”

Trong bài GIẾT NGƯỜI TRONG MỘNG:

“Làm sao giết được người trong mộng”

“Làm sao” trong nhạc Phạm Duy thường là câu hỏi tu từ, diễn tả sự bất lực.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “làm sao” theo cách khác. Trong bài TÌNH XA:

“Làm sao em biết đời sống buồn tênh”

“Làm sao” ở đây không phải hỏi về cách thức, mà là một câu hỏi về sự hiểu biết, về sự nhận thức.

Phần Chín: Âm Nhạc Và Tiếng Hát

Chương 12: Từ Ngữ Về Âm Nhạc

12.1 Đàn – Cây Đàn Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết nhiều về đàn. Ông có bài CÂY ĐÀN BỎ QUÊN, bài TIẾNG ĐÀN TÔI, bài TÌNH CẦM. Trong bài CÂY ĐÀN BỎ QUÊN:

“Yêu tôi hay yêu đàn?”

Trong bài KHỐI TÌNH TRƯƠNG CHI, cả câu chuyện xoay quanh tiếng đàn của Trương Chi:

“Đêm năm xưa khi cung đàn lên tơ”

Đàn trong nhạc Phạm Duy là một nhạc cụ cụ thể, gắn liền với người nghệ sĩ.

Còn Trịnh Công Sơn thì ít viết về đàn như Phạm Duy.

12.2 Hát – Tiếng Hát Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết nhiều về tiếng hát. Ông có bài BÀI CA SAO, bài THƯƠNG TÌNH CA, bài TÌNH CA, bài XUÂN CA. Trong bài TÌNH CA:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

Tiếng hát trong nhạc Phạm Duy gắn liền với quê hương, với dân tộc.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “hát” theo cách khác. Trong bài NƯỚC MẮT MÙA THU:

“Một đời ca sĩ hát trong buồn tênh”

Tiếng hát trong nhạc Trịnh Công Sơn gắn liền với nỗi buồn, với sự cô đơn.

12.3 Tiếng – Âm Thanh Trong Ca Khúc

Phạm Duy viết nhiều về tiếng. Ông có bài TIẾNG ĐÀN TÔI, bài TIẾNG SÁO THIÊN THAI, bài TIẾNG THU. Trong bài TÌNH CA:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

“Tiếng” trong nhạc Phạm Duy thường là âm thanh cụ thể: tiếng đàn, tiếng sáo, tiếng nước.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng “tiếng” theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÔI ĐANG LẮNG NGHE:

“Im lặng của đêm tôi đã lắng nghe”

Ở đây, Trịnh Công Sơn không nghe “tiếng”, mà nghe “im lặng”. Đây là một cách dùng rất độc đáo.

Phần Mười: Ngữ Pháp Và Cấu Trúc Câu

Chương 13: Sự Khác Biệt Trong Cấu Trúc Ngữ Pháp

13.1 Cấu Trúc Câu Của Phạm Duy

Phạm Duy thường dùng cấu trúc câu cổ điển, với chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ rõ ràng. Câu của ông thường dài, với nhiều mệnh đề phụ.

Ví dụ trong bài KỶ NIỆM:

“Cho tôi lại ngày nào / Trăng lên bằng ngọn cau / Me tôi ngồi khâu áo bên cây đèn dầu hao”

Đây là một câu có cấu trúc rõ ràng: “Cho tôi” (mệnh đề chính) + “trăng lên” (mệnh đề phụ 1) + “me tôi ngồi khâu áo” (mệnh đề phụ 2).

13.2 Cấu Trúc Câu Của Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn thường dùng cấu trúc câu ngắn, đứt đoạn, với nhiều câu không có chủ ngữ rõ ràng.

Ví dụ trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Trời còn làm mưa, mưa rơi mênh mang / Từng ngón tay buồn, em mang em mang”

Đây là những câu ngắn, liên tiếp, không có chủ ngữ rõ ràng. “Từng ngón tay buồn” là một cách nói rất độc đáo: ngón tay có thể buồn.

13.3 Cách Dùng Từ Lặp

Phạm Duy thường dùng từ lặp để tạo nhịp điệu. Trong bài ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG:

“Lá vàng bay! Lá vàng bay!”

Trong bài TÓC MAI SỢI VẮN SỢI DÀI:

“Tóc Mai Sợi Vắn Sợi Dài”

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng từ lặp theo cách khác. Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Đừng tuyệt vọng tôi ơi đừng tuyệt vọng”

Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN:

“Ru em nồng nàn, ru em nồng nàn”

Sự lặp lại trong nhạc Trịnh Công Sơn thường mang tính nhấn mạnh, tạo cảm giác xoáy sâu vào cảm xúc.

13.4 Cách Dùng Ẩn Dụ

Phạm Duy dùng ẩn dụ theo cách cổ điển, dễ hiểu. Trong bài NGHÌN THU:

“Em là cơn gió, anh là mây dài”

Đây là ẩn dụ rõ ràng: em là gió, anh là mây, hai người gắn bó như gió và mây.

Còn Trịnh Công Sơn thì dùng ẩn dụ theo cách trừu tượng hơn. Trong bài TÌNH XA:

“Từng người tình bỏ ta đi / Như những dòng sông nhỏ”

Người tình được so sánh với dòng sông nhỏ, một ẩn dụ không phải ai cũng hiểu ngay.

Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Tôi như ngọn đèn / từng đêm vơi cạn”

Ở đây, “tôi” được so sánh với ngọn đèn “vơi cạn”, một ẩn dụ về sự mòn mỏi của cuộc đời.

Phần Mười Một: Những Trường Hợp Cụ Thể

Chương 14: So Sánh Một Số Bài Hát Tiêu Biểu

14.1 Bài Hát Về Quê Hương

Phạm Duy có bài TÌNH CA, một trong những bài hát hay nhất về quê hương Việt Nam:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời / Người ơi người ở đừng về”
“Đất nước tôi! Dẫy Trường Sơn ẩn bóng hoàng hôn”

Bài hát này tả quê hương với những hình ảnh cụ thể: tiếng nước, dẫy Trường Sơn, hoàng hôn.

Còn Trịnh Công Sơn có bài TÌNH YÊU TÌM THẤY:

“Từ khi có đôi chân vào đời / Màu hoa lá quen như mặt người / Với bao ngày sống buồn vui / Có những tình yêu tìm thấy”
“Từng ngọn núi con sông ruộng vườn / Từng giòng suối con kênh đầu làng / Đã mang hình bóng quê hương”

Bài hát này cũng tả quê hương với những hình ảnh cụ thể, nhưng theo cách mơ màng hơn, triết lý hơn.

14.2 Bài Hát Về Tình Yêu

Phạm Duy có bài NGHÌN THU:

“Nghìn thu anh là suối trên ngàn / Thành sông anh đi xuống, anh tuôn tràn biển mơ / Nghìn thu em là sóng xô bờ”

Bài hát này dùng những hình ảnh thiên nhiên (suối, sông, biển, sóng) để tả tình yêu đôi lứa.

Còn Trịnh Công Sơn có bài TÌNH YÊU NHƯ NỖI CHẾT:

“Tình yêu như nỗi chết / Cơn đau thật dài / Tình khâu môi cười / Hình hài xưa đã thay”

Bài hát này dùng những hình ảnh u buồn (nỗi chết, cơn đau, môi cười bị khâu) để tả tình yêu.

14.3 Bài Hát Về Chiến Tranh

Phạm Duy có bài NGÀY TRỞ VỀ:

“Ngày trở về, anh bước lê / Trên quãng đường đê đến bên lũy tre / Nắng vàng hoe, vườn rau trước hè cười đón người về”
“Ngày trở về, có anh nông phu chống nạng cày bừa / Vì thương yêu anh nên ngày trở về / Có con trâu xanh hết lòng giúp đỡ”

Bài hát này tả sự trở về của người lính với những hình ảnh cụ thể, lạc quan: đường đê, lũy tre, nắng vàng, vườn rau, con trâu.

Còn Trịnh Công Sơn có bài TÔI SẼ ĐI THĂM:

“Khi đất nước tôi thanh bình / Tôi sẽ đi thăm / Tôi sẽ đi thăm, nhiều nghĩa địa buồn / Đi xem mộ bia nhiều như nấm / Khi đất nước tôi không còn chiến tranh / Mẹ già lên núi tìm xương con mình”

Bài hát này tả chiến tranh với những hình ảnh u buồn: nghĩa địa, mộ bia, mẹ già tìm xương con.

Phần Mười Hai: Kết Luận Sơ Khởi

Chương 15: Tổng Kết Những Khác Biệt

15.1 Về Phong Cách Chung

Qua việc so sánh ngôn từ và từ vựng của Phạm Duy và Trịnh Công Sơn, tôi nhận thấy một số khác biệt căn bản:

Thứ nhất, Phạm Duy dùng ngôn ngữ cụ thể, còn Trịnh Công Sơn dùng ngôn ngữ trừu tượng. Khi Phạm Duy viết về trăng, ông viết “trăng soi sáng ngời, treo trên biển trời”. Khi Trịnh Công Sơn viết về nỗi buồn, ông viết “làm sao em biết đời sống buồn tênh”.

Thứ hai, Phạm Duy gắn liền với địa danh cụ thể, còn Trịnh Công Sơn thường viết về những nơi chốn mơ hồ. Phạm Duy viết về sông Cửu Long, về Nha Trang, về Pleiku. Trịnh Công Sơn viết về “những dòng sông nhỏ”, về “thành phố hoang vu”.

Thứ ba, Phạm Duy thường viết theo lối kể chuyện, còn Trịnh Công Sơn thường viết theo lối suy tư. Bài NGÀY TRỞ VỀ của Phạm Duy kể câu chuyện người lính trở về. Bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG của Trịnh Công Sơn là một cuộc đối thoại với chính mình.

15.2 Về Ảnh Hưởng Văn Hóa

Sự khác biệt trong ngôn từ của hai nhạc sĩ phản ánh sự khác biệt trong hoàn cảnh văn hóa của họ.

Phạm Duy lớn lên trong thời kỳ đầu của Tân Nhạc Việt Nam, khi các nhạc sĩ còn chịu ảnh hưởng mạnh của văn chương cổ điển Việt Nam và văn chương Pháp. Cho nên ngôn ngữ của ông mang tính chất văn hoa, hoa mỹ, với những hình ảnh thiên nhiên đẹp đẽ.

Trịnh Công Sơn lớn lên trong thời kỳ chiến tranh, khi xã hội Việt Nam đang trải qua những biến động lớn. Ông cũng chịu ảnh hưởng của triết học hiện sinh (existentialism) thông qua văn chương Pháp. Cho nên ngôn ngữ của ông mang tính chất suy tư, trừu tượng, với những câu hỏi về bản thể và sự tồn tại.

15.3 Về Di Sản Để Lại

Cả Phạm Duy và Trịnh Công Sơn đều để lại cho nền âm nhạc Việt Nam một kho tàng từ vựng phong phú. Phạm Duy đã làm giàu thêm tiếng Việt bằng những hình ảnh thiên nhiên sống động, bằng những từ ngữ đẹp đẽ về quê hương đất nước. Trịnh Công Sơn đã mở rộng khả năng diễn đạt của tiếng Việt bằng những cách dùng từ mới mẻ, bằng những ẩn dụ táo bạo.

Hai nhạc sĩ này, tuy khác nhau về phong cách, nhưng đều có chung một tình yêu sâu sắc đối với tiếng Việt. Họ đã chứng minh rằng tiếng Việt có thể diễn đạt được mọi cảm xúc, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ tình yêu đến sự mất mát, từ cái đẹp đến cái bi.

Phần Mười Ba: Những Phân Tích Sâu Hơn

Chương 16: Cách Xây Dựng Hình Ảnh Trong Ca Từ

16.1 Phương Pháp Xây Dựng Hình Ảnh Của Phạm Duy

Phạm Duy là một bậc thầy trong việc xây dựng hình ảnh bằng ngôn từ. Ông thường bắt đầu bằng một hình ảnh cụ thể, rồi từ đó mở rộng ra thành một bức tranh hoàn chỉnh. Cách xây dựng hình ảnh này có thể thấy rõ trong nhiều bài hát của ông.

Trong bài CÔ HÁI MƠ (theo thơ Nguyễn Bính), ông viết:

“Thơ thẩn đường chiều, một khách thơ / Say nhìn xa rặng núi xanh mờ / Khí trời trong sáng và êm ái / Thấp thoáng rừng mơ cô hái mơ”

Ở đây, hình ảnh được xây dựng từ xa đến gần: trước tiên là đường chiều, rồi đến rặng núi xanh mờ, rồi đến khí trời trong sáng, và cuối cùng là cô gái hái mơ. Đây là cách xây dựng hình ảnh rất cổ điển, theo lối thơ Đường.

Trong bài NƯƠNG CHIỀU, ông viết:

“Bóng nâu trên đường bước dồn”

Hình ảnh “bóng nâu” là một cách nói rất hay về người nông dân trong áo nâu sồng. Phạm Duy không nói “người nông dân” mà nói “bóng nâu”, vừa gợi lên màu sắc, vừa gợi lên sự mờ nhạt của chiều tà.

Trong bài QUÊN NGHÈO, ông viết:

“Bao giờ cho lúa được mùa luôn, lúa ơi”

Ở đây, Phạm Duy nhân cách hóa lúa, gọi lúa bằng “lúa ơi”. Đây là cách xây dựng hình ảnh rất độc đáo, biến những vật vô tri thành những sinh vật có tình cảm.

16.2 Phương Pháp Xây Dựng Hình Ảnh Của Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn xây dựng hình ảnh theo cách khác hẳn Phạm Duy. Ông thường bắt đầu bằng một cảm xúc, rồi tìm những hình ảnh để diễn tả cảm xúc đó. Hình ảnh trong nhạc Trịnh Công Sơn không phải là bức tranh cụ thể, mà là những biểu tượng của tâm hồn.

Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN, ông viết:

“Trời còn làm mưa, mưa rơi mênh mang / Từng ngón tay buồn, em mang em mang”

Hình ảnh “từng ngón tay buồn” là một cách nói rất độc đáo. Ngón tay không thể buồn, nhưng Trịnh Công Sơn đã chuyển nỗi buồn từ tâm hồn sang ngón tay. Đây là phương pháp xây dựng hình ảnh bằng cách gán cảm xúc cho những vật cụ thể.

Trong bài TÌNH XÓT XA VỪA, ông viết:

“Treo tình trên chiếc đinh không”

“Chiếc đinh không” là một hình ảnh rất lạ. Đinh thì không có gì đặc biệt, nhưng khi thêm chữ “không” vào, nó trở thành một biểu tượng cho sự trống rỗng, cho sự vô nghĩa của tình yêu.

Trong bài TỰ TÌNH KHÚC, ông viết:

“Tôi như ngọn đèn / từng đêm vơi cạn / Lửa lên thắp một niềm riêng”

Hình ảnh ngọn đèn “vơi cạn” là một cách nói về sự mòn mỏi của cuộc đời. Trịnh Công Sơn không nói trực tiếp “tôi mòn mỏi”, mà dùng hình ảnh ngọn đèn để nói lên điều đó.

16.3 So Sánh Hai Phương Pháp

Qua việc so sánh hai phương pháp xây dựng hình ảnh, tôi nhận thấy một số khác biệt căn bản:

Thứ nhất, Phạm Duy xây dựng hình ảnh từ ngoài vào trong, còn Trịnh Công Sơn xây dựng hình ảnh từ trong ra ngoài. Phạm Duy bắt đầu bằng những hình ảnh thiên nhiên cụ thể, rồi gắn cảm xúc vào những hình ảnh đó. Trịnh Công Sơn bắt đầu bằng cảm xúc, rồi tìm những hình ảnh để diễn tả cảm xúc đó.

Thứ hai, hình ảnh trong nhạc Phạm Duy thường có thể vẽ ra được, còn hình ảnh trong nhạc Trịnh Công Sơn thường khó vẽ. “Cô hái mơ” của Phạm Duy có thể vẽ thành một bức tranh. Nhưng “từng ngón tay buồn” của Trịnh Công Sơn thì không thể vẽ được, bởi vì ngón tay không có hình dáng của nỗi buồn.

Thứ ba, Phạm Duy thường dùng những hình ảnh quen thuộc trong văn chương Việt Nam, còn Trịnh Công Sơn thường sáng tạo những hình ảnh mới. Trăng, sao, hoa, lá trong nhạc Phạm Duy là những hình ảnh quen thuộc từ ca dao, thi ca cổ điển. Nhưng “chiếc đinh không”, “ngọn đèn vơi cạn” trong nhạc Trịnh Công Sơn là những hình ảnh mới, chưa ai dùng trước đó.

Chương 17: Nhịp Điệu Của Ngôn Từ

17.1 Nhịp Điệu Trong Ca Từ Phạm Duy

Phạm Duy là một nhạc sĩ được đào tạo bài bản về âm nhạc, cho nên ông rất chú ý đến nhịp điệu của ngôn từ. Câu từ trong nhạc của ông thường có độ dài cân đối, với nhịp điệu rõ ràng.

Trong bài KỶ NIỆM, ông viết:

“Cho tôi lại ngày nào / Trăng lên bằng ngọn cau / Me tôi ngồi khâu áo bên cây đèn dầu hao”

Câu đầu có năm chữ, câu hai có năm chữ, câu ba có mười hai chữ. Đây là cách bố trí câu rất nhịp nhàng: hai câu ngắn đi trước, một câu dài đi sau, tạo ra nhịp điệu như sóng vỗ bờ.

Trong bài NGÀY TRỞ VỀ, ông viết:

“Ngày trở về, anh bước lê / Trên quãng đường đê đến bên lũy tre”

Câu đầu có bảy chữ, câu hai có mười một chữ. Nhịp điệu này tạo ra cảm giác của bước chân người lính: bước ngắn rồi bước dài, như đang chập chững trên đường về nhà.

Phạm Duy cũng thường dùng vần để tạo nhịp điệu. Trong bài TÌNH CA, ông viết:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời / Người ơi người ở đừng về”

“Đời” và “về” có vần tương tự, tạo ra nhịp điệu êm ái, dễ nghe.

17.2 Nhịp Điệu Trong Ca Từ Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn cũng rất chú ý đến nhịp điệu, nhưng theo cách khác Phạm Duy. Câu từ trong nhạc của ông thường ngắn, đứt đoạn, tạo ra nhịp điệu gấp gáp hoặc trầm mặc.

Trong bài TUỔI ĐÁ BUỒN, ông viết:

“Trời còn làm mưa, mưa rơi mênh mang / Từng ngón tay buồn, em mang em mang”

Câu đầu có mười chữ, câu hai có mười chữ. Nhưng bên trong mỗi câu, có sự lặp lại: “mưa rơi”, “em mang”. Sự lặp lại này tạo ra nhịp điệu như tiếng mưa rơi, như tiếng thở dài.

Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG, ông viết:

“Đừng tuyệt vọng tôi ơi đừng tuyệt vọng”

Ở đây, “đừng tuyệt vọng” được lặp lại hai lần trong một câu. Sự lặp lại này không chỉ tạo ra nhịp điệu, mà còn nhấn mạnh ý nghĩa: đây là lời tự nhủ, tự khuyên mình.

Trịnh Công Sơn cũng thường dùng câu ngắn liên tiếp. Trong bài TÌNH XA:

“Ngày tháng nào đã ra đi / Khi ta còn ngồi lại / Cuộc tình nào đã ra khơi / Ta còn mãi nơi đây”

Bốn câu ngắn liên tiếp, mỗi câu bảy đến tám chữ. Nhịp điệu này tạo ra cảm giác của sự suy tư, của những câu hỏi không có lời đáp.

17.3 So Sánh Nhịp Điệu Của Hai Nhạc Sĩ

Nhịp điệu trong nhạc Phạm Duy thường mang tính chất của ca dao, dân ca, với những câu dài ngắn xen kẽ, với những vần điệu rõ ràng. Nhịp điệu này dễ hát, dễ nhớ, gần gũi với người nghe.

Nhịp điệu trong nhạc Trịnh Công Sơn thường mang tính chất của thơ tự do, với những câu ngắn đứt đoạn, với sự lặp lại có chủ đích. Nhịp điệu này tạo ra cảm giác suy tư, trầm mặc, đòi hỏi người nghe phải chú ý lắng nghe.

Chương 18: Ảnh Hưởng Của Văn Chương Trên Ca Từ

18.1 Ảnh Hưởng Của Thơ Ca Cổ Điển Trên Phạm Duy

Phạm Duy chịu ảnh hưởng sâu sắc của thơ ca cổ điển Việt Nam, đặc biệt là thơ Đường luật và ca dao. Ông đã phổ nhạc nhiều bài thơ của các nhà thơ lớn như Nguyễn Bính, Huy Cận, Xuân Diệu, Lưu Trọng Lư.

Trong bài CÔ HÁI MƠ, ông phổ thơ Nguyễn Bính:

“Thơ thẩn đường chiều, một khách thơ / Say nhìn xa rặng núi xanh mờ”

Đây là thể thơ thất ngôn, rất gần với thơ Đường. Phạm Duy giữ nguyên nhịp điệu và hình ảnh của thơ cổ điển trong ca khúc của mình.

Trong bài NGẬM NGÙI, ông phổ thơ Huy Cận:

“Nắng chia nửa bãi chiều rồi / Vườn hoang trinh nữ khép đôi lá rầu”

Đây là thể thơ lục bát, thể thơ truyền thống của Việt Nam. Phạm Duy đã chuyển thể lục bát thành ca khúc một cách tài tình.

Ngay cả khi viết lời riêng, Phạm Duy vẫn chịu ảnh hưởng của thơ cổ điển. Trong bài TÌNH CA:

“Đất nước tôi! Dẫy Trường Sơn ẩn bóng hoàng hôn”

Hình ảnh “ẩn bóng hoàng hôn” là cách nói rất thơ, rất cổ điển, gợi nhớ đến những câu thơ Đường về núi non, hoàng hôn.

18.2 Ảnh Hưởng Của Triết Học Hiện Sinh Trên Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn chịu ảnh hưởng của triết học hiện sinh, đặc biệt là qua các tác phẩm văn chương Pháp. Ảnh hưởng này thể hiện rõ trong cách ông đặt câu hỏi về sự tồn tại, về bản thể, về ý nghĩa cuộc sống.

Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Tôi là ai mà còn khi dấu lệ / Tôi là ai mà còn trần gian thế / Tôi là ai là ai là ai”

Câu hỏi “Tôi là ai?” là câu hỏi căn bản của triết học hiện sinh. Albert Camus, Jean-Paul Sartre đều đã đặt câu hỏi này trong các tác phẩm của họ. Trịnh Công Sơn đã đưa câu hỏi triết học này vào ca khúc một cách tự nhiên.

Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Tôi như trẻ nhỏ ngồi bên hiên nhà / Chờ xem thế kỷ tàn phai”

Hình ảnh “chờ xem thế kỷ tàn phai” mang đậm tinh thần hiện sinh: con người là kẻ chứng kiến sự tàn phai của thời gian, của lịch sử, nhưng không thể can thiệp được gì.

18.3 So Sánh Nguồn Ảnh Hưởng Văn Chương

Phạm Duy chịu ảnh hưởng của văn chương truyền thống, với những hình ảnh đẹp đẽ, những nhịp điệu quen thuộc. Ngôn ngữ của ông mang vẻ đẹp cổ điển, dễ tiếp cận với đông đảo người nghe.

Trịnh Công Sơn chịu ảnh hưởng của văn chương hiện đại, với những câu hỏi triết học, những suy tư về bản thể. Ngôn ngữ của ông mang tính chất trí thức, đòi hỏi người nghe phải suy nghĩ để hiểu.

Sự khác biệt này phản ánh sự khác biệt trong xuất thân của hai nhạc sĩ. Phạm Duy là người đã sống qua nhiều giai đoạn lịch sử, đã đi khắp nơi trên đất nước, đã tiếp xúc với nhiều tầng lớp người. Trịnh Công Sơn là người sinh ra và lớn lên ở Huế, thành phố của những suy tư, của những ngôi chùa cổ kính bên dòng sông Hương.

Chương 19: Ngôn Từ Và Hoàn Cảnh Lịch Sử

19.1 Phạm Duy Và Các Giai Đoạn Lịch Sử

Phạm Duy sáng tác trong một khoảng thời gian rất dài, từ những năm 1940 đến cuối đời. Trong suốt thời gian đó, ông đã sống qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau: thời Pháp thuộc, thời kháng chiến, thời Cộng Hòa, thời hậu chiến. Ngôn ngữ trong nhạc của ông phản ánh những thay đổi của từng giai đoạn.

Trong những bài hát thời kháng chiến, ngôn ngữ của ông mang tính chất hào hùng, yêu nước. Trong bài XUẤT QUÂN (viết năm 1945):

“Ngày bao hùng binh tiến lên / Bờ cõi vang lừng câu quyết chiến”

Ngôn ngữ ở đây mang tính chất quân ca, với những từ như “hùng binh”, “quyết chiến”, “bờ cõi”.

Trong những bài hát thời Cộng Hòa, ngôn ngữ của ông mềm mại hơn, mang tính chất trữ tình. Trong bài TÌNH CA (viết khoảng những năm 1950):

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

Ngôn ngữ ở đây mang tính chất trữ tình, với tình yêu quê hương được diễn tả một cách nhẹ nhàng, sâu lắng.

19.2 Trịnh Công Sơn Và Chiến Tranh

Trịnh Công Sơn sáng tác chủ yếu trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam (1955-1975). Ngôn ngữ trong nhạc của ông phản ánh sâu sắc những đau thương của chiến tranh.

Trong bài CA KHÚC DA VÀNG (viết những năm 1960):

“Một ngàn năm nô lệ giặc Tàu / Một trăm năm đô hộ giặc Tây”

Ngôn ngữ ở đây mang tính chất tố cáo, phản đối chiến tranh, phản đối sự can thiệp của nước ngoài.

Trong bài TÔI ĐÃ MẤT:

“Tôi mất trong chiến tranh này / Bao nhiêu bao nhiêu người tình”

Ngôn ngữ ở đây không phải là ngôn ngữ của một bên trong chiến tranh, mà là ngôn ngữ của một người đứng giữa, nhìn thấy cả hai bên đều là nạn nhân.

19.3 Ngôn Ngữ Phản Ánh Thời Đại

Qua việc so sánh ngôn ngữ của hai nhạc sĩ trong cùng thời kỳ chiến tranh, tôi nhận thấy một số khác biệt:

Phạm Duy, dù viết về chiến tranh, vẫn giữ được sự lạc quan, hy vọng. Trong bài NGÀY TRỞ VỀ, ông viết về người lính trở về với gia đình, với quê hương. Đây là cái nhìn lạc quan về tương lai, về hòa bình.

Trịnh Công Sơn, khi viết về chiến tranh, thường mang sắc thái u buồn, tuyệt vọng. Trong bài TÔI SẼ ĐI THĂM, ông viết về những nghĩa địa, những mộ bia sau chiến tranh. Đây là cái nhìn bi quan về hậu quả của chiến tranh.

Sự khác biệt này có thể do tuổi tác: Phạm Duy đã sống qua nhiều giai đoạn, đã thấy đất nước hồi phục sau chiến tranh nhiều lần. Trịnh Công Sơn còn trẻ khi chiến tranh bắt đầu, và chiến tranh kéo dài suốt những năm thanh xuân của ông.

Chương 20: Di Sản Ngôn Ngữ Của Hai Nhạc Sĩ

20.1 Những Từ Ngữ Phạm Duy Đã Đưa Vào Ngôn Ngữ Ca Khúc

Phạm Duy đã đưa nhiều từ ngữ và cách diễn đạt mới vào ngôn ngữ ca khúc Việt Nam. Một số ví dụ:

“Tình ca” – Phạm Duy đã dùng từ này làm tựa bài hát, và từ đó “tình ca” trở thành một thể loại trong âm nhạc Việt Nam.

“Trường ca” – Phạm Duy đã sáng tác nhiều trường ca lớn như Mẹ Việt Nam, Con Đường Cái Quan. Từ “trường ca” đã trở thành một thể loại nhạc chính thức.

“Hơi điệu” – Phạm Duy đã dùng từ này để chỉ những điệu nhạc khác nhau của các vùng miền. Từ này đã trở thành thuật ngữ âm nhạc.

20.2 Những Từ Ngữ Trịnh Công Sơn Đã Đưa Vào Ngôn Ngữ Ca Khúc

Trịnh Công Sơn cũng đã đưa nhiều cách diễn đạt mới vào ngôn ngữ ca khúc Việt Nam. Một số ví dụ:

“Phôi pha” – Trong bài PHÔI PHA, Trịnh Công Sơn đã dùng từ này để chỉ sự tan biến, phai nhạt. Từ này đã trở thành một cách nói phổ biến.

“Đời sống buồn tênh” – Trong bài TÌNH XA, Trịnh Công Sơn đã dùng cách nói này. “Buồn tênh” là một từ mới, kết hợp giữa “buồn” và “tênh” (âm thanh của sự trống rỗng).

“Hạt bụi” – Trong bài CÁT BỤI, Trịnh Công Sơn đã dùng hình ảnh hạt bụi để chỉ kiếp người. Từ đó, “hạt bụi” trở thành một ẩn dụ phổ biến trong ca khúc Việt Nam.

20.3 Ảnh Hưởng Đến Thế Hệ Sau

Cả Phạm Duy và Trịnh Công Sơn đều có ảnh hưởng sâu rộng đến các nhạc sĩ thế hệ sau.

Những nhạc sĩ theo phong cách Phạm Duy thường viết những bài hát với ngôn ngữ đẹp đẽ, hình ảnh thiên nhiên sống động, tình yêu quê hương đất nước.

Những nhạc sĩ theo phong cách Trịnh Công Sơn thường viết những bài hát với ngôn ngữ suy tư, trầm mặc, những câu hỏi về kiếp người và tình yêu.

Hai phong cách này, tuy khác nhau, nhưng đều góp phần làm phong phú thêm ngôn ngữ ca khúc Việt Nam. Họ đã chứng minh rằng ca khúc không chỉ là nhạc, mà còn là thơ, là văn, là triết lý.

Phần Mười Bốn: Những Nhận Xét Bổ Sung

Chương 21: Về Cách Dùng Đại Từ

21.1 Đại Từ Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy thường dùng đại từ “tôi” để chỉ người hát, và “em” hoặc “nàng” để chỉ người yêu. Đây là cách dùng đại từ rất truyền thống trong thơ ca Việt Nam.

Trong bài TÌNH CA:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

“Tôi” ở đây là đại từ ngôi thứ nhất, diễn tả tình cảm cá nhân.

Trong bài NGHÌN THU:

“Nghìn thu anh là suối trên ngàn”

“Anh” ở đây được dùng theo nghĩa “tôi” trong quan hệ yêu đương. Đây là cách dùng đại từ rất phổ biến trong ca khúc tình yêu.

21.2 Đại Từ Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn dùng đại từ theo cách phức tạp hơn. Ông thường dùng “tôi” để nói với chính mình, “em” để nói về một người không xác định.

Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG:

“Đừng tuyệt vọng tôi ơi đừng tuyệt vọng”

“Tôi ơi” là cách nói với chính mình. Đây là một cách dùng đại từ rất độc đáo, biến “tôi” thành người nghe.

Trong bài TÌNH XA:

“Làm sao em biết đời sống buồn tênh”

“Em” ở đây không phải là một người cụ thể, mà là một cách xưng hô chung, có thể là bất kỳ ai.

21.3 So Sánh Cách Dùng Đại Từ

Cách dùng đại từ của Phạm Duy thường rõ ràng, cụ thể: “tôi” là tôi, “em” là em, “nàng” là nàng. Người nghe dễ dàng hiểu ai đang nói với ai.

Cách dùng đại từ của Trịnh Công Sơn thường mơ hồ, trừu tượng: “tôi” có thể là tôi nói với chính mình, “em” có thể là bất kỳ ai. Người nghe phải suy nghĩ để hiểu ai đang nói với ai.

Chương 22: Về Cách Kết Thúc Bài Hát

22.1 Cách Kết Thúc Của Phạm Duy

Phạm Duy thường kết thúc bài hát bằng một hình ảnh hoặc một câu nói có tính chất kết luận, tổng kết.

Trong bài TÌNH CA:

“Người ơi người ở đừng về”

Đây là một câu kết mang tính chất kêu gọi, mời gọi người nghe ở lại với quê hương.

Trong bài NGÀY TRỞ VỀ:

“Có đôi uyên ương sống đời mặn nồng”

Đây là một câu kết mang tính chất lạc quan, hạnh phúc: người lính đã trở về, đã lập gia đình, sống cuộc sống bình yên.

22.2 Cách Kết Thúc Của Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn thường kết thúc bài hát bằng một câu hỏi hoặc một hình ảnh mở, không có kết luận rõ ràng.

Trong bài TÌNH XA:

“Nhìn lại mình đời đã xanh rêu”

Đây là một câu kết mang tính chất suy tư: cuộc đời đã qua đi, không biết còn gì để níu kéo.

Trong bài TỰ TÌNH KHÚC:

“Một hôm buồn ra ngắm giòng sông / Một hôm buồn lên núi nằm xuống”

Đây là một câu kết không có kết luận, chỉ là một hình ảnh của sự buồn bã, cô đơn.

22.3 So Sánh Cách Kết Thúc

Cách kết thúc của Phạm Duy thường mang lại cho người nghe cảm giác trọn vẹn, hoàn chỉnh. Bài hát có mở đầu, có phát triển, có kết thúc rõ ràng.

Cách kết thúc của Trịnh Công Sơn thường để lại cho người nghe cảm giác dang dở, chưa kết thúc. Bài hát như một cuộc suy tư không bao giờ kết thúc.

Phần Mười Lăm: Phân Tích Sâu Về Cấu Trúc Câu

Chương 23: Câu Đơn Và Câu Phức

23.1 Câu Đơn Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy thường dùng câu đơn, ngắn gọn, dễ hiểu. Cách viết này giúp người nghe nắm bắt ý nghĩa ngay lập tức, không cần suy nghĩ nhiều.

Trong bài QUÊ NGHÈO, ông viết:

“Làng tôi không xa kinh kỳ sáng chói”

Đây là một câu đơn, rõ ràng: chủ ngữ là “làng tôi”, vị ngữ là “không xa kinh kỳ sáng chói”. Người nghe hiểu ngay: làng của người hát không xa thành phố.

Trong bài THƯƠNG AI NHỚ AI, ông viết:

“Khăn thương nhớ ai, khăn rơi xuống đất?”
“Khăn thương nhớ ai, khăn nhặt để vai?”

Đây là những câu hỏi tu từ, mỗi câu là một đơn vị hoàn chỉnh. Cách đặt câu song song tạo ra nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ.

Trong bài PHƯỢNG YÊU, ông viết:

“Yêu người như lá đổ chiều đông”
“Như mây hồng chưa tím”
“Như con chim khóc trong lồng”

Mỗi hình ảnh so sánh là một đơn vị ngắn, ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh về tình yêu.

23.2 Câu Phức Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn thường dùng câu phức, với nhiều mệnh đề lồng vào nhau. Cách viết này tạo ra chiều sâu, nhưng đòi hỏi người nghe phải suy ngẫm.

Trong bài GẦN NHƯ NIỀM TUYỆT VỌNG, ông viết:

“Có điều gì gần như niềm tuyệt vọng / Rơi rất gần rơi xuống trong tôi”

Câu này có cấu trúc phức tạp: “có điều gì” là chủ ngữ không xác định, “gần như niềm tuyệt vọng” là tính từ bổ nghĩa, “rơi rất gần rơi xuống trong tôi” là động từ kép. Người nghe phải dừng lại suy nghĩ: điều gì đang rơi? Rơi như thế nào?

Trong bài GỌI TÊN BỐN MÙA, ông viết:

“Em đứng lên gọi mưa vào hạ / Từng cơn mưa từng cơn mưa từng cơn mưa / Mưa thì thầm dưới chân ngà”

Ở đây, Trịnh Công Sơn dùng kỹ thuật lặp lại “từng cơn mưa” ba lần, tạo ra hiệu ứng như tiếng mưa rơi liên tục. Đây là cách dùng câu rất độc đáo, biến ngôn ngữ thành âm thanh.

23.3 So Sánh Cấu Trúc Câu

Cấu trúc câu của Phạm Duy giống như những bức tranh nhỏ, mỗi câu là một hình ảnh rõ ràng, ghép lại thành bức tranh lớn. Cấu trúc câu của Trịnh Công Sơn giống như những dòng suối, chảy liên tục, uốn lượn, người nghe phải theo dòng chảy để hiểu ý nghĩa.

Chương 24: Về Cách Dùng Liên Từ

24.1 Liên Từ Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy dùng liên từ một cách tự nhiên, theo cách nói của người miền Nam. Ông hay dùng “cho nên”, “vả lại”, “bởi vì” để nối các ý với nhau.

Trong bài TẠ ƠN ĐỜI, ông viết:

“Ôi một lần nương náu / Đi trên đời chẳng lâu / Trong trăm mùa xuân héo / Tay hái biết bao niềm yêu”

Ở đây, các câu được nối với nhau bằng cách đặt liền kề, không cần liên từ rõ ràng. Người nghe hiểu rằng đây là một chuỗi suy nghĩ liên tục.

Trong bài RỒI ĐÂY ANH SẼ ĐƯA EM VỀ NHÀ, ông dùng cách nối câu bằng điệp từ:

“Rồi đây anh sẽ đưa em về nhà / Nhà của đôi ta, xinh xinh nhỏ bé”
“Có vườn rau xanh ngát ngoại ô / Có mùa mưa hay nắng mộng mơ”

Từ “có” được lặp lại nhiều lần, tạo ra danh sách những điều tốt đẹp trong ngôi nhà tương lai.

24.2 Liên Từ Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn dùng liên từ theo cách khác. Ông thường dùng “và”, “rồi”, “khi” để nối các ý, nhưng đôi khi ông bỏ luôn liên từ, để các câu đứng cạnh nhau một cách đột ngột.

Trong bài HẠ TRẮNG, ông viết:

“Gọi nắng trên vai em gầy / Đường xa áo bay / Nắng qua mắt buồn / Lòng hoa bướm say”

Ở đây, các hình ảnh được đặt cạnh nhau không có liên từ. Người nghe phải tự tìm ra mối liên hệ giữa “nắng”, “đường xa”, “áo bay”, “mắt buồn”, “hoa bướm”. Đây là kỹ thuật viết rất hiện đại, gần với thơ tượng trưng của Pháp.

Trong bài HÃY YÊU NHAU ĐI, ông viết:

“Hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá / Hãy yêu nhau đi giòng nước đã trôi xa”

Liên từ “khi” được dùng để nối thời gian với hành động, tạo ra cảm giác khẩn cấp: hãy yêu nhau ngay bây giờ, vì thời gian đang trôi qua.

Chương 25: Về Cách Dùng Câu Hỏi Tu Từ

25.1 Câu Hỏi Tu Từ Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy dùng câu hỏi tu từ để tạo ra sự tương tác với người nghe. Những câu hỏi của ông thường là những câu hỏi mà ai cũng có thể trả lời được.

Trong bài THƯƠNG AI NHỚ AI, ông viết:

“Khăn thương nhớ ai, khăn rơi xuống đất?”
“Đèn thương nhớ ai, mà đèn không tắt?”
“Mắt thương nhớ ai, mắt ngủ chẳng sâu?”

Đây là những câu hỏi tu từ theo lối ca dao, dùng vật vô tri (khăn, đèn, mắt) để hỏi về tình cảm con người. Người nghe biết câu trả lời: người đang nhớ người yêu.

Trong bài TÌM NHAU, ông viết:

“Tìm đâu môi em đỏ / Tìm đâu mây trong mắt / Tìm cho ra mái tóc ngây thơ đó”

Những câu hỏi này diễn tả sự tìm kiếm, khao khát được gặp lại người yêu.

25.2 Câu Hỏi Tu Từ Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn dùng câu hỏi tu từ để đặt ra những vấn đề lớn về kiếp người, về tình yêu, về cuộc sống. Những câu hỏi của ông thường không có câu trả lời.

Trong bài TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG, ông viết:

“Tôi là ai mà còn khi dấu lệ / Tôi là ai mà còn trần gian thế”

Đây là những câu hỏi về danh tính, về ý nghĩa của sự tồn tại. Không ai có thể trả lời được: tôi là ai?

Trong bài MỖI NGÀY TÔI CHỌN MỘT NIỀM VUI, ông không hỏi trực tiếp, nhưng cách viết gợi lên câu hỏi:

“Tôi chợt biết rằng vì sao tôi sống / Vì đất nước cần một trái tim”

Câu này ngầm trả lời cho câu hỏi: tôi sống để làm gì?

Phần Mười Sáu: Phân Tích Về Âm Điệu Ngôn Ngữ

Chương 26: Thanh Điệu Trong Ca Từ

26.1 Thanh Điệu Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy rất chú ý đến thanh điệu khi viết lời ca. Ông thường chọn những từ có thanh bằng (thanh ngang, thanh huyền) ở những chỗ cao của giai điệu, và những từ có thanh trắc (thanh sắc, thanh hỏi, thanh ngã, thanh nặng) ở những chỗ thấp.

Trong bài TÌNH CA, ông viết:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

Câu này có sự cân bằng giữa thanh bằng và thanh trắc: “tôi” (thanh ngang), “yêu” (thanh ngang), “tiếng” (thanh sắc), “nước” (thanh sắc), “tôi” (thanh ngang), “từ” (thanh huyền), “khi” (thanh ngang), “mới” (thanh hỏi), “ra” (thanh ngang), “đời” (thanh huyền). Sự cân bằng này tạo ra nhịp điệu êm ái, dễ hát.

Trong bài NƯƠNG CHIỀU, ông viết:

“Chiều ơi! Lúc chiều về rợp bóng nương khoai”

Câu này bắt đầu bằng tiếng kêu “chiều ơi!” với thanh huyền kéo dài, tạo ra cảm giác da diết, nhớ nhung.

26.2 Thanh Điệu Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn cũng chú ý đến thanh điệu, nhưng ông có xu hướng dùng nhiều thanh trắc hơn, tạo ra cảm giác gập ghềnh, không êm ả.

Trong bài DIỄM XƯA, ông viết:

“Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ”

Câu này có nhiều thanh trắc: “vẫn” (thanh ngã), “bay” (thanh ngang), “tầng” (thanh huyền), “tháp” (thanh sắc), “cổ” (thanh hỏi). Sự gập ghềnh của thanh điệu tạo ra cảm giác buồn bã, u uất.

Trong bài LỜI BUỒN THÁNH, ông viết:

“Chiều chúa nhật buồn / Nằm trong căn gác đìu hiu”

Câu này có nhiều thanh huyền và thanh ngang ở cuối, tạo ra cảm giác kéo dài, mệt mỏi.

Chương 27: Về Nhịp Điệu Ngôn Ngữ

27.1 Nhịp Điệu Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy thường dùng nhịp điệu đều đặn, theo lối thơ lục bát hoặc thơ bảy chữ. Nhịp điệu này gần với nhạc dân gian Việt Nam, dễ nhớ, dễ hát.

Trong bài TÓC MAI SỢI VẮN SỢI DÀI, ông viết:

“Thuở ấy em vừa thôi kẹp tóc / Thuở ấy anh vừa thôi học xong”

Hai câu này có cùng cấu trúc: “Thuở ấy” + chủ ngữ + “vừa thôi” + động từ. Sự song song này tạo ra nhịp điệu đều đặn, như tiếng đếm nhịp.

Trong bài THU CA ĐIỆU RU ĐƠN, ông viết:

“Mùa Thu nức nở ơ ớ / Tiếng thở ơ ơ ơ dài / Tiếng vĩ cầm, buồn ơi mùa Thu ơi!”

Ở đây, Phạm Duy dùng những tiếng “ơ”, “ớ” để tạo ra nhịp điệu ru, như tiếng à ơi của mẹ ru con.

27.2 Nhịp Điệu Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn thường dùng nhịp điệu không đều, với những câu dài ngắn xen kẽ. Nhịp điệu này tạo ra cảm giác tự do, không bị gò bó.

Trong bài GÓP LÁ MÙA XUÂN, ông viết:

“Người phu quét lá bên đường / Quét cả nắng vàng / Quét cả mùa Thu”

Câu đầu dài, hai câu sau ngắn. Sự thay đổi độ dài tạo ra nhịp điệu như tiếng chổi quét.

Trong bài HÁT TRÊN NHỮNG XÁC NGƯỜI, ông viết:

“Chiều đi lên đồi cao, hát trên những xác người / Tôi đã thấy, tôi đã thấy / Trên con đường, người ta bồng bế nhau chạy trốn”

Nhịp điệu không đều của những câu này tạo ra cảm giác hỗn loạn, đau thương của chiến tranh.

Phần Mười Bảy: Về Nguồn Gốc Ngôn Ngữ

Chương 28: Ảnh Hưởng Của Văn Học Cổ Điển

28.1 Văn Học Cổ Điển Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt là ca dao, tục ngữ, và thơ Đường. Ông thường dùng những hình ảnh quen thuộc trong văn học cổ điển.

Trong bài KHỐI TÌNH TRƯƠNG CHI, ông lấy cảm hứng từ truyện cổ tích Trương Chi – Mỵ Nương:

“Đợi chờ trăng lên để tan hết thương đau”

Hình ảnh trăng và tiếng đàn là những hình ảnh quen thuộc trong văn học cổ điển.

Trong bài TIẾNG SÁO THIÊN THAI, ông phổ thơ Thế Lữ, với những hình ảnh tiên nữ, chim hạc, đồi tùng:

“Tiên nga, buông lơi tóc bên nguồn / Hiu hiu lũ cây tùng / Ru ru tiếng trên cồn”

Đây là những hình ảnh thuộc về thế giới thần tiên trong văn học cổ điển.

28.2 Văn Học Hiện Đại Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn chịu ảnh hưởng của văn học hiện đại, đặc biệt là thơ tượng trưng của Pháp và triết học hiện sinh. Ông dùng những hình ảnh trừu tượng, siêu thực.

Trong bài CÁT BỤI, ông viết về kiếp người như hạt bụi:

“Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi / Để một mai vươn hình hài lớn dậy”

Đây là cách nhìn về con người theo triết học hiện sinh: con người là một sinh vật nhỏ bé trong vũ trụ bao la.

Trong bài GIỌT LỆ THIÊN THU, ông viết:

“Sống có bao năm vui vui buồn buồn người người ngợm ngợm / Sống chết mong manh như thân cỏ hèn mọc đầy núi non”

Cách dùng từ “ngợm ngợm” (từ tự tạo) và hình ảnh “thân cỏ hèn” cho thấy ảnh hưởng của văn học hiện đại.

Chương 29: Ảnh Hưởng Của Ngôn Ngữ Vùng Miền

29.1 Ngôn Ngữ Miền Bắc Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy sinh ra ở Hà Nội, nhưng sống phần lớn đời sáng tác ở miền Nam. Ngôn ngữ của ông là sự pha trộn giữa ngôn ngữ miền Bắc thanh lịch và ngôn ngữ miền Nam tự nhiên.

Trong bài TÌNH HOÀI HƯƠNG, ông dùng từ ngữ miền Bắc:

“Quê hương tôi, có con sông dài xinh xắn / Nước tuôn trên đồng vuông vắn / Lúa thơm cho đủ hai mùa”

Những từ như “xinh xắn”, “vuông vắn” là từ ngữ miền Bắc, mang tính chất mô tả cụ thể, chi tiết.

Trong bài VỀ MIỀN TRUNG, ông dùng điệu hò miền Trung:

“Hò hô hò! Hò hố hô! / Người đi trên đống tro tàn”

Đây là cách dùng ngôn ngữ để tạo ra màu sắc địa phương.

29.2 Ngôn Ngữ Miền Trung Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn sinh ra ở Huế, và ngôn ngữ của ông mang đậm màu sắc miền Trung. Huế là thành phố cổ kính, với ngôn ngữ mang tính chất trầm mặc, sâu lắng.

Trong bài DIỄM XƯA, ông viết về Huế:

“Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ / Dài tay em mấy thuở mắt xanh xao”

Hình ảnh “tầng tháp cổ” gợi lên những ngôi chùa cổ kính của Huế.

Trong bài HUẾ SÀI GÒN HÀ NỘI, ông viết:

“Huế Sài Gòn Hà Nội / Quê hương ơi sao vẫn còn xa”

Đây là cách nhìn về đất nước từ góc độ của một người miền Trung, nhìn ra hai miền Nam Bắc.

Phần Mười Tám: Về Chủ Đề Chiến Tranh Và Hòa Bình

Chương 30: Ngôn Ngữ Chiến Tranh Trong Hai Nhạc Sĩ

30.1 Chiến Tranh Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy sống qua nhiều cuộc chiến tranh: kháng chiến chống Pháp, chiến tranh Việt Nam. Ngôn ngữ chiến tranh của ông thường mang tính chất anh hùng, bi tráng.

Trong bài NƯƠNG CHIỀU, ông viết:

“Lấy máu tô cho thắm núi xanh / Đem mồ hôi tưới đồng lúa xanh”

Hình ảnh “máu” và “mồ hôi” được dùng song song, cho thấy sự hy sinh của người nông dân trong thời chiến.

Trong bài QUÊ NGHÈO, ông viết:

“Từ khi đau thương lan tràn sông núi / Quê cũ đã nghèo lắm rồi / Thêm đói thêm sầu mà thôi”

Đây là cách nhìn về chiến tranh từ góc độ của người dân quê: chiến tranh mang đến nghèo đói, đau khổ.

Trong bài TÂM SỰ GỬI VỀ ĐÂU, ông viết:

“Lìa nhau vì lý tưởng / Hỡi em người quê hương / Đâu phải vì biên giới / Đâu phải vì nghìn phương”

Đây là tiếng nói của những người bị chia cắt bởi chiến tranh, bởi những lý tưởng khác nhau.

30.2 Chiến Tranh Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn viết nhiều ca khúc phản chiến, với ngôn ngữ trực tiếp, mạnh mẽ. Ông không ca ngợi chiến tranh, mà tố cáo sự tàn khốc của nó.

Trong bài GIA TÀI CỦA MẸ, ông viết:

“Một ngàn năm nô lệ giặc Tàu / Một trăm năm đô hộ giặc Tây / Hai mươi năm nội chiến từng ngày / Gia tài của mẹ để lại cho con / Gia tài của mẹ là nước Việt buồn”

Đây là cách nhìn về lịch sử Việt Nam đầy bi kịch: một ngàn năm Bắc thuộc, một trăm năm Pháp thuộc, rồi nội chiến.

Trong bài HÁT TRÊN NHỮNG XÁC NGƯỜI, ông viết:

“Chiều đi lên đồi cao, hát trên những xác người / Tôi đã thấy, tôi đã thấy / Bên khu vườn, một người mẹ ôm xác đứa con”

Đây là ngôn ngữ trực tiếp, không né tránh: xác người, mẹ ôm xác con. Trịnh Công Sơn buộc người nghe phải đối diện với sự tàn khốc của chiến tranh.

Trong bài MỘT BUỔI SÁNG MÙA XUÂN, ông viết:

“Một buổi sáng mùa xuân / Một đứa bé ra đồng / Đạp trái mìn nổ chậm / Xác không còn đôi chân”

Hình ảnh đứa bé đạp mìn là hình ảnh ám ảnh nhất về chiến tranh: chiến tranh không tha cả trẻ em.

Chương 31: Ngôn Ngữ Hòa Bình Trong Hai Nhạc Sĩ

31.1 Hòa Bình Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy viết nhiều ca khúc về hòa bình, với ngôn ngữ hy vọng, lạc quan.

Trong bài VIỆT NAM! VIỆT NAM!, ông viết:

“Việt Nam không đòi xương máu / Việt Nam kêu gọi thương nhau / Việt Nam đi xây đắp yên vui dài lâu”

Đây là lời kêu gọi hòa bình, thương yêu, xây dựng.

Trong bài TÌM NHAU, ông viết:

“Gặp nhau trong Nhân Tình đầy Bác Ái, ơi người / Gặp nhau trong kinh cầu một hồi chuông”

Đây là ngôn ngữ hòa bình mang tính chất tôn giáo, với những từ như “bác ái”, “kinh cầu”, “hồi chuông”.

31.2 Hòa Bình Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn cũng viết nhiều ca khúc về hòa bình, nhưng ngôn ngữ của ông thường mang tính chất khẩn thiết, như một lời cầu xin.

Trong bài HÒA BÌNH LÀ CƠM ÁO, ông viết:

“Hòa Bình! Hòa Bình! ôi câu nói / Ba mươi triệu người lập lại mãi trên môi”

Từ “hòa bình” được lặp đi lặp lại như một tiếng kêu, một lời cầu nguyện.

Trong bài HÃY YÊU NHAU ĐI, ông viết:

“Hãy yêu nhau đi quên ngày u tối / Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới”

Đây là lời kêu gọi yêu thương giữa chiến tranh: hãy yêu nhau ngay bây giờ, vì ngày mai có thể không còn nữa.

Phần Mười Chín: Về Ngôn Ngữ Tình Yêu

Chương 32: Phân Tích Sâu Về Từ Vựng Tình Yêu

32.1 Từ Vựng Tình Yêu Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy dùng từ vựng tình yêu phong phú, đa dạng. Ông có thể viết về tình yêu lãng mạn, tình yêu say đắm, tình yêu đau khổ, tình yêu hy vọng.

Trong bài PHƯỢNG YÊU, ông viết:

“Yêu người như suối cuộn rừng sâu / Như con tầu say gió / Như con giun ngước lên trời / Yêu trăng sao vời vợi”

Những hình ảnh so sánh ở đây rất độc đáo: suối cuộn, tầu say gió, giun ngước lên trời. Tình yêu được so sánh với những thứ không thể: con giun làm sao có thể ngước lên trời? Đây là cách nói về tình yêu tuyệt vọng.

Trong bài YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG, ông viết:

“Người tình ơi! Yêu đương là chớ nên mong / Yêu đương là chết trong lòng / Yêu đương là khối sầu thương”

Đây là cách nhìn bi quan về tình yêu: yêu là đau khổ, yêu là chết trong lòng.

Nhưng trong bài TÔI CÒN YÊU TÔI CỨ YÊU, ông lại viết:

“Tôi còn yêu, tôi cứ yêu! / Tôi còn yêu mãi mãi mãi / Tôi còn yêu đời, tôi còn yêu người / Tôi còn yêu tôi!”

Đây là lời khẳng định mạnh mẽ về tình yêu: dù đau khổ, tôi vẫn yêu.

32.2 Từ Vựng Tình Yêu Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn dùng từ vựng tình yêu mang tính chất triết lý, suy tư. Ông không chỉ viết về tình yêu nam nữ, mà còn viết về tình yêu như một khái niệm trừu tượng.

Trong bài TÌNH YÊU NHƯ NỖI CHẾT, ông viết:

“Tình yêu như nỗi chết / Từ đầu môi đến trái tim”

Đây là cách so sánh tình yêu với cái chết: tình yêu mãnh liệt đến mức có thể giết chết người ta.

Trong bài LẶNG LẼ NƠI NÀY, ông viết:

“Tình yêu mật ngọt / Mật ngọt trên môi / Tình yêu mật đắng / Mật đắng trong đời”

Đây là cách nhìn về tình yêu hai mặt: ngọt ngào và đắng cay.

Trong bài HOA VÀNG MẤY ĐỘ, ông viết:

“Em đến bên đời hoa vàng một đóa / Một thoáng hương bay bên trời phố hạ / Nào có ai hay ta gặp tình cờ / Như là cơn gió em còn cứ mãi bay đi”

Đây là cách viết về tình yêu thoáng qua: người yêu đến như cơn gió, rồi lại bay đi.

Chương 33: Về Ngôn Ngữ Chia Ly

33.1 Chia Ly Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy viết nhiều ca khúc về chia ly, với ngôn ngữ đau buồn nhưng vẫn còn hy vọng.

Trong bài TIỄN EM, ông phổ thơ Cung Trầm Tưởng:

“Lên xe tiễn em đi / Chưa bao giờ buồn thế / Trời mùa Đông Paris / Suốt đời làm chia ly”

Đây là cách viết về chia ly rất cụ thể: lên xe, tiễn em, trời mùa Đông, Paris. Người nghe có thể hình dung ra cảnh chia ly.

Trong bài TRẢ LẠI EM YÊU, ông viết:

“Trả lại em yêu, khung trời Đại Học / Con đường Duy Tân cây dài bóng mát / Buổi chiều khuôn viên mây trời xanh ngát”

Đây là cách viết về chia ly bằng cách liệt kê những kỷ niệm: khung trời Đại Học, con đường Duy Tân, khuôn viên. Chia ly là trả lại những kỷ niệm.

33.2 Chia Ly Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn viết về chia ly với ngôn ngữ mơ hồ, trừu tượng.

Trong bài HÃY KHÓC ĐI EM, ông viết:

“Hãy khóc đi em cuối cuộc tình / Còn đây những ngày buồn / Hãy khóc hãy khóc đi em có còn gì / Ngày thôi hết đợi chờ”

Đây là cách viết về chia ly bằng cách khuyên người yêu khóc. Khóc là cách giải thoát cảm xúc sau khi chia ly.

Trong bài KHÓI TRỜI MÊNH MÔNG, ông viết:

“Ta về nơi đây phố xưa dấu đạn / Con đường bên sông cỏ lá buồn tênh / Ta về đây nơi tháng năm quá rộng / Đường xưa em lại thấp thoáng bàn chân”

Đây là cách viết về chia ly bằng cách nhìn lại nơi xưa: phố xưa, con đường, cỏ lá. Người yêu đã đi, chỉ còn “thấp thoáng bàn chân”.

Phần Hai Mươi: Những Đặc Điểm Ngôn Ngữ Độc Đáo

Chương 34: Những Từ Ngữ Tự Tạo

34.1 Từ Ngữ Tự Tạo Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy là nhạc sĩ có khả năng sáng tạo ngôn ngữ. Ông thường ghép những từ quen thuộc thành những cụm từ mới, tạo ra những cách diễn đạt độc đáo.

Trong bài TẠ ƠN ĐỜI, ông viết:

“Ôi ơn đời chói vói / Nhớ khi thân tròn ôm gối”

Từ “chói vói” là một từ ghép độc đáo, kết hợp giữa “chói chang” và “vời vợi”, tạo ra cảm giác về một ơn huệ vừa sáng chói vừa xa vời.

Trong bài PHƯỢNG YÊU, ông viết:

“Yêu người xong, chết được ngày mai / Yêu như loài ma quái”

Hình ảnh “loài ma quái” để nói về tình yêu là một cách diễn đạt rất táo bạo, biến tình yêu thành một thứ gì đó vừa đáng sợ vừa không thể cưỡng lại.

34.2 Từ Ngữ Tự Tạo Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn nổi tiếng với việc sáng tạo từ ngữ. Ông có khả năng biến những từ bình thường thành những từ mang ý nghĩa mới.

Trong bài GIỌT LỆ THIÊN THU, ông viết:

“Sống có bao năm vui vui buồn buồn người người ngợm ngợm”

Từ “ngợm ngợm” là một từ tự tạo, không có trong từ điển. Nó gợi lên hình ảnh con người như những con rối, vô hồn, máy móc.

Trong bài TÌNH XA, ông viết:

“Làm sao em biết đời sống buồn tênh”

Từ “buồn tênh” là một cách nói độc đáo. “Tênh” không phải là một từ có nghĩa rõ ràng, nhưng khi ghép với “buồn”, nó tạo ra cảm giác về một nỗi buồn trống rỗng, vô cớ.

Chương 35: Về Cách Dùng Hình Ảnh Thiên Nhiên

35.1 Thiên Nhiên Như Nhân Vật Trong Nhạc Phạm Duy

Phạm Duy thường biến thiên nhiên thành nhân vật, cho thiên nhiên cảm xúc như con người.

Trong bài THU CA ĐIỆU RU ĐƠN, ông viết:

“Mùa Thu nức nở ơ ớ / Tiếng thở ơ ơ ơ dài”

Ở đây, mùa Thu biết “nức nở”, biết “thở”. Mùa Thu không còn là một mùa trong năm, mà là một người đang buồn, đang khóc.

Trong bài TIẾNG THU, ông phổ thơ Lưu Trọng Lư:

“Con nai vàng ngơ ngác / Đạp trên lá vàng khô”

Con nai “ngơ ngác” như một người lạc lõng giữa rừng thu.

35.2 Thiên Nhiên Như Biểu Tượng Trong Nhạc Trịnh Công Sơn

Trịnh Công Sơn dùng thiên nhiên như những biểu tượng cho những khái niệm trừu tượng.

Trong bài LỜI CỦA DÒNG SÔNG, ông viết:

“Rồi dòng sông cũng mang theo / Tên người vào huyền thoại”

Dòng sông ở đây không phải là một con sông thực, mà là biểu tượng của thời gian, của sự quên lãng.

Trong bài HÀNH HƯƠNG TRÊN ĐỒI CAO, ông viết:

“Người đi hành hương về đồi núi xa / Người đi vẫn đi chiều qua vẫn qua”

Đồi núi ở đây là biểu tượng của sự tìm kiếm tâm linh, của cuộc hành trình nội tâm.

Chương 36: Về Sự Khác Biệt Trong Cách Kết Hợp Âm Nhạc Và Ngôn Ngữ

36.1 Phạm Duy: Ngôn Ngữ Phục Vụ Âm Nhạc

Phạm Duy là nhạc sĩ có nền tảng âm nhạc vững chắc. Khi ông viết lời, ông luôn nghĩ đến việc lời ca phải phù hợp với giai điệu. Cho nên, ngôn ngữ của ông thường êm ái, dễ hát.

Trong bài TÌNH CA, giai điệu đi lên ở những chỗ cảm xúc mạnh:

“Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời”

Những từ quan trọng như “yêu”, “nước”, “đời” đều rơi vào những nốt cao, tạo ra sự nhấn mạnh tự nhiên.

Trong bài THUYỀN VIỄN XỨ, ông phổ thơ Huyền Chi, và biến những câu thơ dài thành những câu nhạc ngắn, dễ hát:

“Chiều nay sương khói lên khơi / Thùy dương rũ bến tơi bời”

36.2 Trịnh Công Sơn: Âm Nhạc Phục Vụ Ngôn Ngữ

Trịnh Công Sơn ngược lại, thường viết lời trước, rồi mới soạn nhạc. Cho nên, ngôn ngữ của ông có tính độc lập, đôi khi gập ghềnh, khó hát.

Trong bài DIỄM XƯA, có những câu rất khó hát vì thanh điệu không phù hợp với giai điệu:

“Dài tay em mấy thuở mắt xanh xao”

Câu này có nhiều thanh trắc liên tiếp, tạo ra cảm giác gập ghềnh. Nhưng chính sự gập ghềnh này lại phù hợp với nội dung buồn bã của bài hát.

Trong bài LỜI MẸ RU, ông viết những câu dài, nhiều chữ, đòi hỏi người hát phải xử lý khéo léo:

“Lời mẹ ru con đến những khu vườn / Ru con trưa nắng, trong mộng cười ngon”

Chương 37: Tổng Kết Về Sự Khác Biệt Ngôn Ngữ

37.1 Những Điểm Giống Nhau

Dù có nhiều khác biệt, Phạm Duy và Trịnh Công Sơn cũng có những điểm chung:

  1. Cả hai đều yêu tiếng Việt và biết cách khai thác vẻ đẹp của ngôn ngữ. 2. Cả hai đều dùng hình ảnh thiên nhiên như một phương tiện diễn đạt cảm xúc. 3. Cả hai đều viết về những chủ đề lớn: tình yêu, quê hương, chiến tranh, hòa bình. 4. Cả hai đều có khả năng sáng tạo ngôn ngữ, tạo ra những cách diễn đạt mới.

37.2 Những Điểm Khác Nhau

Nhưng sự khác biệt mới là điều làm cho mỗi người trở nên độc đáo:

  1. **Về cấu trúc câu**: Phạm Duy dùng câu đơn, ngắn gọn; Trịnh Công Sơn dùng câu phức, dài dòng.
  2. **Về hình ảnh**: Phạm Duy dùng hình ảnh cụ thể, rõ ràng; Trịnh Công Sơn dùng hình ảnh trừu tượng, mơ hồ.
  3. **Về giọng điệu**: Phạm Duy có giọng điệu kể chuyện, gần gũi; Trịnh Công Sơn có giọng điệu suy tư, triết lý.
  4. **Về ảnh hưởng văn học**: Phạm Duy chịu ảnh hưởng của văn học cổ điển Việt Nam; Trịnh Công Sơn chịu ảnh hưởng của văn học hiện đại phương Tây.
  5. **Về màu sắc địa phương**: Phạm Duy có ngôn ngữ pha trộn Bắc-Nam; Trịnh Công Sơn có ngôn ngữ đậm chất miền Trung.
  6. **Về mối quan hệ với âm nhạc**: Phạm Duy để ngôn ngữ phục vụ âm nhạc; Trịnh Công Sơn để âm nhạc phục vụ ngôn ngữ.

Lời Kết Mở Rộng

Viết xong bài này, tôi cảm thấy mình đã đi một chặng đường dài qua hai thế giới âm nhạc khác nhau. Phạm Duy, với ngôn ngữ đẹp đẽ, cụ thể, gắn liền với quê hương đất nước, với những hình ảnh thiên nhiên sống động. Trịnh Công Sơn, với ngôn ngữ sâu lắng, trừu tượng, gắn liền với những suy tư về kiếp người, về tình yêu, về sự mất mát.

Hai người này, mỗi người một vẻ, nhưng đều là những bậc thầy về tiếng Việt. Họ đã dùng ngôn ngữ như một nhạc cụ, để tạo ra những giai điệu của cảm xúc, của tư tưởng, của tâm hồn Việt Nam. Họ đã chứng minh rằng tiếng Việt có thể diễn đạt được mọi cảm xúc, từ niềm vui đến nỗi buồn, từ tình yêu đến sự mất mát, từ cái đẹp đến cái bi.

Nếu Phạm Duy là người vẽ tranh bằng ngôn ngữ, thì Trịnh Công Sơn là người chụp ảnh tâm hồn bằng ngôn ngữ. Nếu Phạm Duy là người kể chuyện, thì Trịnh Công Sơn là người suy tư. Nếu Phạm Duy là ánh nắng ban mai, thì Trịnh Công Sơn là ánh trăng khuya.

Khi nghe nhạc Phạm Duy, tôi thấy mình được đưa về với quê hương, với những cánh đồng lúa, những con sông, những ngôi làng. Khi nghe nhạc Trịnh Công Sơn, tôi thấy mình được đưa vào bên trong, vào những ngõ ngách của tâm hồn, những câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời.

Vả lại, điều tôi muốn nói thêm là: hai nhạc sĩ này không phải là đối thủ của nhau, mà là những người bổ sung cho nhau. Nếu chỉ có Phạm Duy, ca khúc Việt Nam sẽ thiếu đi chiều sâu triết lý. Nếu chỉ có Trịnh Công Sơn, ca khúc Việt Nam sẽ thiếu đi vẻ đẹp cụ thể của quê hương. Cho nên, chúng ta may mắn vì có cả hai.

Bởi vì, trong kho tàng ca khúc Việt Nam, Phạm Duy là người đã vẽ nên bức tranh quê hương bằng ngôn ngữ, còn Trịnh Công Sơn là người đã khắc họa tâm hồn con người bằng ngôn ngữ. Cả hai đều là những nhà thơ của âm nhạc, những nghệ sĩ của ngôn từ.

Tôi hy vọng rằng bài viết này đã giúp các bạn hiểu thêm về sự phong phú của ngôn ngữ trong ca khúc Việt Nam, và về tài năng của hai nhạc sĩ vĩ đại này. Họ đã để lại cho chúng ta một kho tàng ngôn ngữ quý báu, một di sản văn hóa mà chúng ta cần gìn giữ và phát huy.

Cho nên, mỗi khi nghe một bài hát của Phạm Duy hay Trịnh Công Sơn, tôi không chỉ nghe nhạc, mà còn thưởng thức ngôn ngữ. Tôi lắng nghe từng từ, từng câu, từng hình ảnh. Và tôi thấy mình được làm giàu thêm, được nâng cao thêm, nhờ những ngôn từ đẹp đẽ mà hai nhạc sĩ này đã để lại.

Bởi vì âm nhạc không chỉ là giai điệu, mà còn là ngôn ngữ. Và ngôn ngữ trong ca khúc Việt Nam, nhờ có Phạm Duy và Trịnh Công Sơn, đã trở nên phong phú, sâu sắc, và đẹp đẽ hơn bao giờ hết.

Và tôi tin rằng, dù thời gian có trôi qua bao nhiêu năm nữa, những bài hát của Phạm Duy và Trịnh Công Sơn vẫn sẽ được hát, được yêu thích, vì chúng không chỉ là nhạc, mà còn là ngôn ngữ – ngôn ngữ của trái tim, ngôn ngữ của tâm hồn Việt Nam.

 

8 Tháng 1 năm 2026

Tác giả: Claude Code (với Opus 4.5 Thinking mode)

Chọn chủ đề, Giám sát và kiểm tra dữ liệu: Hiệp Dương (aka Học Trò)

 

*Bài viết này được viết theo văn phong của Phạm Duy, với sự trân trọng đối với cả hai nhạc sĩ vĩ đại của nền âm nhạc Việt Nam.*

 

Phụ Lục: Danh Sách Một Số Bài Hát Được Trích Dẫn

 

Bài Hát Của Phạm Duy

  1. ÁO ANH SỨT CHỈ ĐƯỜNG TÀ
  2. BÀI CA SAO
  3. BÊN CẦU BIÊN GIỚI
  4. CÀNH HOA TRẮNG
  5. CÂY ĐÀN BỎ QUÊN
  6. CHIỀU VỀ TRÊN SÔNG
  7. CHÚ CUỘI
  8. CHUYỆN TÌNH BUỒN
  9. CÒN CHÚT GÌ ĐỂ NHỚ
  10. CON ĐƯỜNG TÌNH TA ĐI
  11. CỎ HỒNG
  12. DẠ LAI HƯƠNG
  13. ĐỐ AI
  14. ĐƯỜNG CHIỀU LÁ RỤNG
  15. ĐƯỜNG EM ĐI
  16. ĐƯA EM TÌM ĐỘNG HOA VÀNG
  17. EM HIỀN NHƯ MA SOEUR
  18. EM LỄ CHÙA NÀY
  19. GÁNH LÚA
  20. GIÓ THOẢNG ĐÊM HÈ
  21. GIỌT MƯA TRÊN LÁ
  22. GỌI EM LÀ ĐÓA HOA SẦU
  23. HẠ HỒNG
  24. HÃY YÊU CHÀNG
  25. HẸN HÒ
  26. HOA RỤNG VEN SÔNG
  27. HOA XUÂN
  28. KHI TÔI VỀ
  29. KHỐI TÌNH TRƯƠNG CHI
  30. KIẾP NÀO CÓ YÊU NHAU
  31. KIẾP SAU
  32. KỶ NIỆM
  33. KỶ VẬT CHO EM (Thơ: Linh Phương)
  34. LÀ DIÊU BÔNG (Thơ: Hoàng Cầm)
  35. LÀM SAO MÀ QUÊN ĐƯỢC (Thơ: Nguyễn Tấn Phát)
  36. MẸ TRÙNG DƯƠNG
  37. MỘ KHÚC (Thơ: Xuân Diệu)
  38. MỘNG DU
  39. MÙA THU CHẾT (Thơ: Guillaume Apollinaire)
  40. MÙA THU PARIS (Thơ: Cung Trầm Tưởng)
  41. MÙA XUÂN YÊU EM (Thơ: Đỗ Quý Toàn)
  42. NẮNG CHIỀU RỰC RỠ
  43. NẾU MỘT MAI EM SẼ QUA ĐỜI
  44. NGẬM NGÙI (Thơ: Huy Cận)
  45. NGÀY ĐÓ CHÚNG MÌNH
  46. NGÀY TRỞ VỀ
  47. NGÀY XƯA HOÀNG THỊ (Thơ: Phạm Thiên Thư)
  48. NGHÌN NĂM VẪN CHƯA QUÊN
  49. NGHÌN THU
  50. NGHÌN TRÙNG XA CÁCH
  51. NGƯỜI VỀ
  52. NHA TRANG NGÀY VỀ
  53. NHỚ NGƯỜI RA ĐI
  54. NỤ TẦM XUÂN
  55. NƯỚC MẮT MÙA THU
  56. NƯỚC MẮT RƠI
  57. NƯỚC NON NGÀN DẶM RA ĐI
  58. NƯƠNG CHIỀU
  59. PHƯỢNG YÊU
  60. QUÊ NGHÈO
  61. RỒI ĐÂY ANH SẼ ĐƯA EM VỀ NHÀ
  62. TÂM SỰ GỬI VỀ ĐÂU
  63. TIỄN EM
  64. TIẾNG ĐÀN TÔI
  65. TIẾNG SÁO THIÊN THAI
  66. TIẾNG THU
  67. TÌM NHAU
  68. TÌNH CA
  69. TÌNH CẦM
  70. TÌNH HOÀI HƯƠNG
  71. THÀ NHƯ GIỌT MƯA
  72. THU CA ĐIỆU RU ĐƠN
  73. THƯƠNG AI NHỚ AI
  74. THƯƠNG TÌNH CA
  75. THUYỀN VIỄN XỨ
  76. TÓC MAI SỢI VẮN SỢI DÀI
  77. TÔI CÒN YÊU TÔI CỨ YÊU
  78. TÔI ĐANG MƠ GIẤC MỘNG DÀI
  79. TRẢ LẠI EM YÊU
  80. TRÊN ĐỒI XUÂN
  81. TUỔI MỘNG MƠ
  82. TUỔI NGỌC
  83. TUỔI THẦN TIÊN
  84. VỀ MIỀN TRUNG
  85. VIỄN DU
  86. VIỆT NAM! VIỆT NAM!
  87. XUÂN CA
  88. XUÂN THÌ
  89. YÊU LÀ CHẾT Ở TRONG LÒNG

Bài Hát Của Trịnh Công Sơn

  1. BIỂN NHỚ
  2. CÁT BỤI
  3. DIỄM XƯA
  4. HẠ TRẮNG
  5. KIẾP NÀO CÓ YÊU NHAU
  6. MỘT CÕI ĐI VỀ
  7. NGẪU NHIÊN
  8. PHÔI PHA
  9. TÌNH NHỚ
  10. TÌNH SẦU
  11. TÌNH XA
  12. TÌNH XÓT XA VỪA
  13. TÌNH YÊU NHƯ NỖI CHẾT
  14. TÌNH YÊU TÌM THẤY
  15. TÔI BIẾT TÔI YÊU
  16. TÔI ĐÃ MẤT
  17. TÔI ĐANG LẮNG NGHE
  18. TÔI ƠI ĐỪNG TUYỆT VỌNG
  19. TÔI RU EM NGỦ
  20. TÔI SẼ ĐI THĂM
  21. TÔI SẼ NHỚ
  22. TRONG MỖI ĐỜI RIÊNG
  23. TRONG NỖI ĐAU TÌNH CỜ
  24. TỰ TÌNH KHÚC
  25. TỪNG NGÀY QUA
  26. TUỔI ĐÁ BUỒN
  27. TUỔI ĐỜI MÊNH MÔNG
  28. TUỔI TRẺ VIỆT NAM
  29. TƯỞNG RẰNG ĐÃ QUÊN
  30. ƯỚT MI
  31. VẪN CÓ EM BÊN ĐỜI
  32. VẪN NHỚ CUỘC ĐỜI
  33. VÀNG PHAI TRƯỚC NGÕ
  34. VỀ GIỮA TRỊ AN
  35. VỀ THĂM MÁI TRƯỜNG XƯA
  36. VỀ TRONG SUỐI NGUỒN
  37. VẾT LĂN TRẦM
  38. VÌ TÔI CẦN THẤY EM YÊU ĐỜI
  39. VIỆT NAM ƠI HÃY VÙNG LÊN
  40. VƯỜN XƯA
  41. XA DẤU MẶT TRỜI
  42. XÁC TA XÁC THÙ
  43. XANH LÒNG PHAI TÀN
  44. XIN CHO TÔI
  45. XIN MẶT TRỜI NGỦ YÊN
  46. XIN TRẢ NỢ NGƯỜI
  47. YÊU DẤU TAN THEO

 

Mục Lục

 

 

Bài Cùng Thể Loại